Dữ liệu thị trường & phái sinh NXT

NXT logo NXT Giá$0.069933+5.10% (24h)
Vốn hóa$18.05M#1026
Khối lượng 24h$575.1KHợp đồng tương lai $6.4K
Vị thế mở$43.03B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành258.05M Tổng cung301.05M Cung tối đa600.00M

Thanh lý NXT (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Gate logoGate NXT/USDT — — $0 $40.1K 0.0000% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$26.7K → $40.1K

Phí funding NXT theo sàn

Gate logoGate 0.0000%

Vị thế mở NXT theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.29B 16.94% +0.10% +0.14%
OKX logoOKX $2.62B 6.09% +0.49% -0.12%
Bybit logoBybit $5.39B 12.53% +2.20% +0.85%
Bitget logoBitget $2.88B 6.70% +0.41% +0.28%
Gate logoGate $4.64B 10.79% -0.37% -0.51%
Bitfinex logoBitfinex $701.29M 1.63% +0.19% -0.14%
Deribit logoDeribit $685.64M 1.59% +0.09% +0.23%
Aster logoAster $479.96M 1.12% +0.85% -0.16%
Backpack logoBackpack $39.18M 0.09% -0.04% -0.17%
CCME $7.16B 16.63% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $465.47M 1.08% +0.29% +0.16%
dYdX logodYdX $17.64M 0.04% -0.27% -2.93%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.19B 7.40% +0.90% -0.43%
Kraken logoKraken $202.23M 0.47% +0.76% -1.24%
KuCoin logoKuCoin $788.11M 1.83% -0.75% -2.12%
Lighter logoLighter $166.36M 0.39% +0.06% +0.37%
MEXC logoMEXC $4.81B 11.18% +0.13% +0.03%
Paradex logoParadex $16.63M 0.04% +0.26% -0.98%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.28% +0.09%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.