Dữ liệu thị trường & phái sinh NXT
Vốn hóa$18.05M#1026
Khối lượng 24h$575.1KHợp đồng tương lai $6.4K
Vị thế mở$43.03B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành258.05M
Tổng cung301.05M
Cung tối đa600.00M
Thanh lý NXT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NXT/USDT | — | — | $0 | $40.1K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$26.7K → $40.1K
Phí funding NXT theo sàn
Vị thế mở NXT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.94% | +0.10% | +0.14% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.49% | -0.12% | |
| $5.39B | 12.53% | +2.20% | +0.85% | |
| $2.88B | 6.70% | +0.41% | +0.28% | |
| $4.64B | 10.79% | -0.37% | -0.51% | |
| $701.29M | 1.63% | +0.19% | -0.14% | |
| $685.64M | 1.59% | +0.09% | +0.23% | |
| $479.96M | 1.12% | +0.85% | -0.16% | |
| $39.18M | 0.09% | -0.04% | -0.17% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.47M | 1.08% | +0.29% | +0.16% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.27% | -2.93% | |
| $3.19B | 7.40% | +0.90% | -0.43% | |
| $202.23M | 0.47% | +0.76% | -1.24% | |
| $788.11M | 1.83% | -0.75% | -2.12% | |
| $166.36M | 0.39% | +0.06% | +0.37% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.13% | +0.03% | |
| $16.63M | 0.04% | +0.26% | -0.98% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.28% | +0.09% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.