Dữ liệu thị trường & phái sinh OPG
Vốn hóa$28.74M#734
Khối lượng 24h$2.88MHợp đồng tương lai $5.78M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h$2.3K3 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành239.10M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.15%
24h-0.25%
7d-6.09%
30d-18.83%
90d+28.12%
Thanh lý OPG (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $47.03 | $0 | $47.03 | 1 |
| 12h | $2.3K | $0 | $2.3K | 3 |
| 24h | $2.3K | $0 | $2.3K | 3 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OPG/USDT | $0.12044 | +0.31% | $1.88M | $430.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.1204 | — | $1.15M | $1.30M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.1204 | +0.08% | $867.5K | $6.66M | +0.0050% | 1.20 | $2.3K / $0 | — | |
| OPG/USDT | $0.1203 | +0.08% | $737.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.1204 | +0.08% | $380.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.12027 | +0.12% | $229.0K | $334.6K | — | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.1204 | +0.17% | $167.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.12043 | +0.36% | $126.6K | $1.49M | -0.0041% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.1203 | -0.57% | $113.6K | $143.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.1202 | +0.17% | $112.6K | $655.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.1201 | 0.00% | $19.7K | $131.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDT | $0.1207 | +0.33% | $4.6K | $397.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| OPG/USDC | $0.122243 | +1.79% | $445.07 | $17.8K | +0.0288% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$11.69M → $11.54M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding OPG theo sàn
Vị thế mở OPG theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.06% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.55% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.92% | +1.61% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.03M | 1.59% | +0.08% | +0.18% | |
| $480.04M | 1.12% | +0.50% | +0.11% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.31M | 1.08% | +0.31% | +0.17% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.74% | -0.92% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $788.14M | 1.83% | -0.82% | -2.09% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.94% | +0.43% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.17% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.46% |
Tỷ lệ Long/Short OPG
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.5% | — | — | — |
Thanh lý OPG theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $2.3K | $0 | $2.3K | 3 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — OPG (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | OPGUSDT | Long | $0.1171 | $2.3K | |
| 2 giờ trước | OPGUSDT | Long | $0.11817 | $47.03 | |
| 7 giờ trước | OPGUSDT | Long | $0.1177 | $4.83 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.