Dữ liệu thị trường & phái sinh OTCFI
Vốn hóa$389.3K#2094
Khối lượng 24h$158.18
Vị thế mở$42.97B-0.11% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành976.93M
Tổng cung976.93M
Cung tối đa976.97M
Thanh lý OTCFI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở OTCFI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.27B | 16.92% | -0.01% | -0.02% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.54% | -0.29% | |
| $5.37B | 12.51% | +2.02% | +0.49% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.28% | +0.12% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.41% | -0.07% | |
| $699.78M | 1.63% | +0.02% | -0.38% | |
| $687.50M | 1.60% | +0.19% | +0.40% | |
| $478.05M | 1.11% | +0.27% | -0.56% | |
| $39.16M | 0.09% | +0.10% | -0.29% | |
| CCME | $7.16B | 16.66% | — | 0.00% |
| $464.17M | 1.08% | +0.10% | -0.13% | |
| $17.63M | 0.04% | -0.28% | -2.93% | |
| $3.16B | 7.36% | +0.44% | -1.10% | |
| $201.11M | 0.47% | -0.85% | -1.98% | |
| $788.50M | 1.84% | -0.31% | -2.21% | |
| $165.13M | 0.38% | -0.83% | -0.91% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.25% | -0.01% | |
| $16.59M | 0.04% | +0.15% | -1.00% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.16% | -0.08% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.