Dữ liệu thị trường & phái sinh POLYX
Vốn hóa$40.90M#565
Khối lượng 24h$243.8KHợp đồng tương lai $1.52M
Vị thế mở$42.99B-0.04% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.34B
Tổng cung1.34B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.13%
24h-2.49%
7d-9.14%
30d-24.65%
90d-3.35%
1Y-60.94%
YTD-46.56%
Thanh lý POLYX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| POLYX/USDT | $0.03046 | -2.87% | $695.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| POLYX/USDT | $0.03046 | -2.90% | $452.2K | $1.20M | -0.0131% | — | — / — | — | |
| POLYX/USDT | $0.03045 | -1.42% | $121.4K | $197.8K | -0.0126% | — | — / — | — | |
| POLYX/USDT | $0.03046 | -2.93% | $91.2K | — | -0.0106% | — | — / — | — | |
| POLYX/USDT | $0.03053 | -2.96% | $48.9K | $638.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| POLYX/USDT | $0.03046 | -2.84% | $45.7K | $227.8K | -0.0012% | — | — / — | — | |
| POLYX/USDT | $0.03047 | -3.01% | $29.7K | $141.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| POLYX/USD | $0.030461 | -2.82% | $26.5K | $93.7K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| POLYX/USDT | $0.03055 | -2.77% | $8.6K | $65.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| POLYX/USDT | $0.03095 | -3.28% | $225.64 | $13.5K | -0.0213% | — | — / — | — | |
| POLYX/USD | $0.03051 | -2.34% | $11.05 | $2.0K | +0.0035% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.13M → $2.59M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0155% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding POLYX theo sàn
Vị thế mở POLYX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.24% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.45% | -0.45% | |
| $5.38B | 12.50% | +1.76% | +0.68% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.56% | +0.41% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.31M | 1.63% | -0.09% | -0.09% | |
| $686.61M | 1.60% | +0.16% | +0.27% | |
| $479.73M | 1.12% | +0.43% | +0.04% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.60% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.44M | 1.08% | +0.12% | -0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.55% | -1.10% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $787.03M | 1.83% | -0.96% | -2.23% | |
| $165.95M | 0.39% | -1.15% | -1.24% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.86% | +0.35% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.01% | -0.77% | |
| $1.49B | 3.47% | +0.19% | -5.53% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.