Dữ liệu thị trường & phái sinh POWER
Vốn hóa$14.66M#1478
Khối lượng 24h$1.27MHợp đồng tương lai $3.78M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h$3.4K10 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành210.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.67%
24h-7.44%
7d-10.09%
30d-18.45%
90d-26.78%
YTD-79.65%
Thanh lý POWER (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $75.17 | $0 | $75.17 | 2 |
| 12h | $3.2K | $0 | $3.2K | 8 |
| 24h | $3.4K | $0 | $3.4K | 10 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| POWER/USDT | $0.06766 | -7.00% | $1.37M | $2.75M | +0.0050% | — | $725.38 / $0 | — | |
| POWER/USDT | $0.06768 | -6.57% | $732.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| POWER/USDT | $0.06767 | -7.11% | $559.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| POWER/USDT | $0.06757 | -6.77% | $413.8K | $597.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| POWER/USDT | $0.06796 | -7.04% | $317.1K | $2.21M | -0.2139% | — | $2.6K / $0 | — | |
| POWER/USDT | $0.06766 | -3.79% | $126.4K | $4.83M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| POWER/USDT | $0.06777 | -6.91% | $116.5K | $720.3K | +0.0050% | — | $59.22 / $0 | — | |
| POWER/USDT | $0.06768 | -6.97% | $109.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| POWER/USDT | $0.06764 | -6.70% | $25.7K | $96.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| POWER/USDT | $0.06753 | -7.51% | $8.3K | $31.4K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$12.59M → $11.24M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding POWER theo sàn
Vị thế mở POWER theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.06% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.55% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.92% | +1.61% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.14M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $480.04M | 1.12% | +0.50% | +0.11% | |
| $39.31M | 0.09% | +0.71% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.19M | 1.08% | +0.28% | +0.15% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.71% | -0.95% | |
| $200.64M | 0.47% | -1.20% | -1.78% | |
| $788.14M | 1.83% | -0.82% | -2.09% | |
| $166.26M | 0.39% | -0.97% | -1.06% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.94% | +0.43% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.15% | -0.63% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.46% |
Thanh lý POWER theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — POWER (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 giờ trước | POWERUSDT | Long | $0.06688 | $2.6K | |
| 7 giờ trước | POWERUSDT | Long | $0.06682 | $270.82 | |
| 6 giờ trước | POWERUSDT | Long | $0.0666 | $145.79 | |
| 7 giờ trước | POWERUSDT | Long | $0.06739 | $91.65 | |
| 13 giờ trước | POWERUSDT | Long | $0.06836 | $86.89 | |
| 2 giờ trước | POWERUSDT | Long | $0.06585 | $68.15 | |
| 22 giờ trước | POWERUSDT | Long | $0.06979 | $52.20 | |
| 11 giờ trước | POWERUSDT | Long | $0.06846 | $48.68 | |
| 7 giờ trước | POWERUSDT | Long | $0.06698 | $13.40 | |
| 3 giờ trước | POWERUSDT | Long | $0.06619 | $7.02 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.