Dữ liệu thị trường & phái sinh RECALL
Vốn hóa$15.35M#1362
Khối lượng 24h$6.12MHợp đồng tương lai $2.57M
Vị thế mở$42.99B-0.04% (24h)
Thanh lý 24h$90.232 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành348.78M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.14%
24h-2.13%
7d-4.66%
30d-32.88%
90d-37.47%
1Y-85.67%
YTD-71.40%
Thanh lý RECALL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $66.60 | $0 | $66.60 | 1 |
| 24h | $90.23 | $0 | $90.23 | 2 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RECALL/USDT | $0.03011 | -2.61% | $920.4K | $486.8K | -0.0668% | — | — / — | — | |
| RECALL/USDT | $0.0301 | -3.09% | $740.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RECALL/USDT | $0.03016 | -2.62% | $530.0K | $1.11M | +0.0050% | — | $66.60 / $0 | — | |
| RECALL/USDT | $0.03014 | -1.59% | $106.8K | $61.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RECALL/USDT | $0.03016 | -2.71% | $104.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RECALL/USDT | $0.03009 | -2.87% | $57.3K | $80.5K | — | — | — / — | — | |
| RECALL/USDT | $0.03001 | -2.79% | $52.9K | $655.5K | +0.0050% | — | $23.63 / $0 | — | |
| RECALL/USDT | $0.03006 | -2.91% | $39.2K | $626.4K | -0.0107% | — | — / — | — | |
| RECALL/USDT | $0.03005 | -2.75% | $16.7K | $63.7K | -0.0843% | — | — / — | — | |
| RECALL/USDT | $0.03036 | -0.69% | $3.1K | $11.5K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.27M → $3.12M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding RECALL theo sàn
Vị thế mở RECALL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.08% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.45% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.77% | +0.69% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.56% | +0.41% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.55M | 1.63% | -0.06% | -0.05% | |
| $686.77M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.60% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.56M | 1.08% | +0.14% | +0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.59% | -1.06% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $787.05M | 1.83% | -0.96% | -2.22% | |
| $165.84M | 0.39% | -1.22% | -1.30% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.80% | +0.28% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.08% | -5.63% |
Thanh lý RECALL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — RECALL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | RECALLUSDT | Long | $0.02968 | $66.60 | |
| 17 giờ trước | RECALLUSDT | Long | $0.02969 | $23.63 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.