Dữ liệu thị trường & phái sinh RESOLV
Vốn hóa$9.54M#1612
Khối lượng 24h$13.61MHợp đồng tương lai $2.64M
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h$54.842 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành434.09M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.07%
24h-3.41%
7d-7.63%
30d-23.00%
90d-18.53%
1Y-84.47%
YTD-79.92%
Thanh lý RESOLV (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $5.51 | $0 | $5.51 | 1 |
| 12h | $54.84 | $0 | $54.84 | 2 |
| 24h | $54.84 | $0 | $54.84 | 2 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RESOLV/USDT | $0.01422 | -2.60% | $746.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RESOLV/USDT | $0.01421 | -2.66% | $586.1K | $885.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RESOLV/USDT | $0.01424 | -2.60% | $451.8K | $1.61M | +0.0050% | 2.95 | $54.84 / $0 | — | |
| RESOLV/USDT | $0.01424 | -2.40% | $211.3K | $809.1K | — | — | — / — | — | |
| RESOLV/USDT | $0.01422 | -2.67% | $189.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RESOLV/USDT | $0.01422 | -2.74% | $120.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RESOLV/USDT | $0.01422 | -1.11% | $109.6K | $187.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RESOLV/USDT | $0.0142 | -2.54% | $97.2K | $802.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RESOLV/USDT | $0.01421 | -2.74% | $36.5K | $311.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RESOLV/USD | $0.01425 | -2.50% | $30.5K | $969.2K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| RESOLV/USDT | $0.01422 | -3.20% | $25.1K | $352.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| RESOLV/USDT | $0.01425 | -2.40% | $23.8K | $26.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RESOLV/USDC | $0.01458 | -0.72% | $16.4K | $17.3K | +0.0074% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.38M → $5.94M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding RESOLV theo sàn
Vị thế mở RESOLV theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.08% | +0.07% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.62% | -0.21% | |
| $5.38B | 12.52% | +2.13% | +0.60% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.34% | +0.18% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.43% | -0.05% | |
| $700.43M | 1.63% | +0.11% | -0.29% | |
| $687.30M | 1.60% | +0.16% | +0.37% | |
| $478.29M | 1.11% | +0.32% | -0.51% | |
| $39.20M | 0.09% | +0.19% | -0.20% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.80M | 1.08% | +0.24% | +0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.22% | -2.88% | |
| $3.17B | 7.36% | +0.52% | -1.02% | |
| $201.43M | 0.47% | -0.69% | -1.82% | |
| $788.93M | 1.84% | -0.25% | -2.16% | |
| $165.49M | 0.38% | -0.62% | -0.69% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.35% | +0.10% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.24% | -0.91% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.16% | -0.08% |
Tỷ lệ Long/Short RESOLV
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 74.7% | — | — | — |
Thanh lý RESOLV theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $54.84 | $0 | $54.84 | 2 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — RESOLV (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | RESOLVUSDT | Long | $0.01366 | $49.33 | |
| 3 giờ trước | RESOLVUSDT | Long | $0.01356 | $5.51 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.