Dữ liệu thị trường & phái sinh RIF
Vốn hóa$58.43M#438
Khối lượng 24h$6.89MHợp đồng tương lai $1.69M
Vị thế mở$43.00B0.00% (24h)
Thanh lý 24h$177.174 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.09%
24h-2.98%
7d-10.20%
30d-29.59%
90d-13.49%
1Y+32.23%
YTD+64.88%
Thanh lý RIF (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $115.89 | $0 | $115.89 | 2 |
| 12h | $115.95 | $0 | $115.95 | 3 |
| 24h | $177.17 | $0 | $177.17 | 4 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RIF/USDT | $0.05832 | -3.28% | $698.9K | $1.13M | +0.0050% | 1.78 | $177.17 / $0 | — | |
| RIF/USDT | $0.05836 | -3.06% | $673.8K | — | +0.0035% | — | — / — | — | |
| RIF/USDT | $0.05841 | -3.26% | $157.5K | $65.4K | -0.0236% | — | — / — | — | |
| RIF/USDT | $0.05839 | -3.14% | $80.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RIF/USDT | $0.05839 | -1.51% | $61.3K | $5.52M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RIF/USDT | $0.05829 | -3.12% | $13.0K | $72.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RIF/USDT | $0.05837 | -2.73% | $584.48 | $20.5K | -0.0057% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.72M → $6.80M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding RIF theo sàn
Vị thế mở RIF theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.03% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.54% | +0.01% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.00% | +0.77% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.11% | +0.35% | |
| $4.67B | 10.86% | +0.56% | +0.93% | |
| $700.47M | 1.63% | +0.05% | -0.08% | |
| $687.32M | 1.60% | +0.17% | +0.34% | |
| $478.99M | 1.11% | +0.38% | -0.24% | |
| $39.23M | 0.09% | +0.17% | -0.06% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.69M | 1.08% | +0.16% | +0.09% | |
| $17.60M | 0.04% | -0.48% | -2.96% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.62% | -0.79% | |
| $200.77M | 0.47% | -1.17% | -1.62% | |
| $787.03M | 1.83% | -0.88% | -2.06% | |
| $165.71M | 0.39% | -1.11% | -0.68% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.51% | +0.29% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.09% | -0.79% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.23% | -5.46% |
Tỷ lệ Long/Short RIF
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 64.1% | — | — | — |
Thanh lý RIF theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $177.17 | $0 | $177.17 | 4 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — RIF (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | RIFUSDT | Long | $0.05738 | $106.21 | |
| 14 giờ trước | RIFUSDT | Long | $0.05858 | $61.22 | |
| 3 giờ trước | RIFUSDT | Long | $0.05763 | $9.68 | |
| 8 giờ trước | RIFUSDT | Long | $0.05839 | $0.06 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.