Dữ liệu thị trường & phái sinh ROSE
Vốn hóa$45.52M#522
Khối lượng 24h$537.2KHợp đồng tương lai $4.15M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h$1.6K6 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành8.12B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-0.62%
24h-3.29%
7d-9.26%
30d-30.67%
90d-1.68%
1Y-75.38%
YTD-49.52%
Thanh lý ROSE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $708.19 | $375.57 | $1.1K | 5 |
| 24h | $708.19 | $901.32 | $1.6K | 6 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ROSE/USDT | $0.005575 | -3.93% | $2.23M | — | +0.0078% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.005578 | -3.79% | $726.9K | $1.49M | +0.0079% | 1.66 | $703.72 / $901.32 | — | |
| ROSE/USDT | $0.005576 | -3.84% | $713.0K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.005577 | -2.03% | $139.0K | $5.29M | +0.0079% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.005563 | — | $125.2K | $275.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.005576 | -3.81% | $99.9K | $683.4K | -0.0329% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.005576 | -3.81% | $65.5K | — | +0.0090% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.005581 | -3.55% | $21.5K | $454.2K | +0.0090% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.005576 | -3.90% | $12.8K | $418.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ROSE/USD | $0.005597 | -2.39% | $9.0K | $13.2K | -0.0119% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.00565 | -2.75% | $5.2K | $21.6K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.00561 | -3.28% | $2.6K | $94.7K | +0.0100% | — | $4.47 / $0 | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.14M → $8.79M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0098% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ROSE theo sàn
Vị thế mở ROSE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.01% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.53% | -0.37% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.87% | +0.78% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.49% | +0.48% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.86M | 1.63% | -0.01% | -0.01% | |
| $686.29M | 1.60% | +0.12% | +0.22% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.30M | 0.09% | +0.68% | +0.34% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $464.77M | 1.08% | +0.19% | +0.06% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.27% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.63% | -1.02% | |
| $200.79M | 0.47% | -1.12% | -1.71% | |
| $787.63M | 1.83% | -0.88% | -2.15% | |
| $166.12M | 0.39% | -1.05% | -1.13% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.09% | -0.68% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Tỷ lệ Long/Short ROSE
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.4% | — | — | — |
Thanh lý ROSE theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ROSE (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | ROSEUSDT | Short | $0.005825 | $525.75 | |
| 7 giờ trước | ROSEUSDT | Long | $0.005538 | $481.27 | |
| 6 giờ trước | ROSEUSDT | Short | $0.005734 | $375.57 | |
| 7 giờ trước | ROSEUSDT | Long | $0.005569 | $194.79 | |
| 7 giờ trước | ROSEUSDT | Long | $0.005531 | $27.66 | |
| 7 giờ trước | ROSEUSDT | Long | $0.00559 | $4.47 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.