Dữ liệu thị trường & phái sinh ROSE
Vốn hóa$60.84M#439
Khối lượng 24h$4.30MHợp đồng tương lai $8.42M
Vị thế mở$45.36B-0.64% (24h)
Thanh lý 24h$29.1K56 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành8.04B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+0.48%
24h-1.94%
7d+11.48%
30d+23.73%
90d+18.13%
1Y-74.41%
YTD-31.91%
Thanh lý ROSE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $312.14 | $312.14 | 2 |
| 12h | $0 | $4.7K | $4.7K | 10 |
| 24h | $23.8K | $5.3K | $29.1K | 56 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ROSE/USDT | $0.007553 | -1.64% | $6.39M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.007551 | -1.64% | $3.54M | $2.28M | +0.0100% | 1.85 | $19.7K / $5.2K | — | |
| ROSE/USDT | $0.007555 | -1.92% | $2.35M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.007561 | -1.61% | $771.0K | $1.26M | +0.0100% | — | $4.1K / $59.02 | — | |
| ROSE/USDT | $0.007549 | +3.17% | $644.3K | $9.30M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.00754 | 0.00% | $511.1K | $419.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.007545 | -1.72% | $390.4K | $571.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.007546 | -1.57% | $262.9K | $1.30M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.007556 | -1.61% | $225.5K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.00755 | -1.44% | $84.0K | $92.9K | +0.0100% | — | $19.29 / $0 | — | |
| ROSE/USDT | $0.007556 | -1.68% | $75.1K | $8.4K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.00756 | -0.53% | $57.5K | $6.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ROSE/USDT | $0.007534 | -0.41% | $16.2K | $14.6K | -0.0009% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.39M → $15.15M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ROSE theo sàn
Vị thế mở ROSE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.75B | 19.28% | +0.40% | +0.18% | |
| $2.45B | 5.41% | -0.48% | -1.21% | |
| $4.56B | 10.05% | +0.47% | -0.93% | |
| $2.61B | 5.74% | -0.23% | -4.94% | |
| $5.19B | 11.44% | -0.26% | -3.54% | |
| $46.67M | 0.10% | -0.08% | -1.06% | |
| $720.57M | 1.59% | -0.16% | -0.21% | |
| $788.96M | 1.74% | +0.20% | +0.23% | |
| $463.80M | 1.02% | -1.08% | -3.40% | |
| $38.12M | 0.08% | -1.57% | -3.11% | |
| CCME | $8.21B | 18.10% | — | 0.00% |
| $134.74M | 0.30% | +1.64% | -1.42% | |
| $499.04M | 1.10% | -0.42% | -0.78% | |
| $15.66M | 0.03% | +0.04% | -6.31% | |
| $3.51B | 7.73% | +3.23% | +1.26% | |
| $175.56M | 0.39% | -0.29% | +0.76% | |
| $919.83M | 2.03% | -0.22% | +0.84% | |
| $168.08M | 0.37% | -0.34% | -2.14% | |
| $4.43B | 9.77% | -1.20% | +1.57% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.20% | -15.62% | |
| $1.68B | 3.71% | +0.28% | -0.17% |
Tỷ lệ Long/Short ROSE
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 64.9% | — | — | — |
Thanh lý ROSE theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ROSE (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | ROSEUSDT | Long | $0.007122 | $5.0K | |
| 21 giờ trước | ROSEUSDT | Long | $0.007371 | $3.9K | |
| 7 giờ trước | ROSEUSDT | Short | $0.007598 | $2.7K | |
| 21 giờ trước | ROSEUSDT | Long | $0.007373 | $2.5K | |
| 21 giờ trước | ROSEUSDT | Long | $0.00727 | $2.4K | |
| 13 giờ trước | ROSEUSDT | Long | $0.007129 | $1.5K | |
| 13 giờ trước | ROSEUSDT | Long | $0.007171 | $1.4K | |
| 13 giờ trước | ROSEUSDT | Long | $0.007105 | $1.2K | |
| 7 giờ trước | ROSEUSDT | Short | $0.007629 | $1.0K | |
| 21 giờ trước | ROSEUSDT | Long | $0.007303 | $984.50 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.