Dữ liệu thị trường & phái sinh RSR
Vốn hóa$96.70M#310
Khối lượng 24h$12.78MHợp đồng tương lai $19.32M
Vị thế mở$42.99B-0.03% (24h)
Thanh lý 24h$9.8K38 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành62.55B
Tổng cung100.00B
Cung tối đa100.00B
Hiệu suất
4h-0.32%
24h+3.17%
7d+0.06%
30d-1.39%
90d+25.10%
1Y-66.40%
YTD-40.95%
Thanh lý RSR (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $531.45 | $0 | $531.45 | 3 |
| 4h | $1.1K | $32.60 | $1.2K | 10 |
| 12h | $2.0K | $2.6K | $4.6K | 25 |
| 24h | $5.7K | $4.1K | $9.8K | 38 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSR/USDT | $0.001547 | +2.38% | $8.02M | $5.53M | -0.0906% | 0.77 | $4.5K / $2.4K | — | |
| RSR/USDT | $0.001548 | +2.45% | $2.83M | — | -0.0906% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.001548 | +2.65% | $1.90M | $976.2K | — | — | $0 / $102.81 | — | |
| RSR/USDT | $0.001542 | — | $1.67M | $1.20M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.00155 | +2.66% | $1.50M | $1.17M | -0.1210% | — | $369.04 / $54.41 | — | |
| RSR/USDT | $0.001548 | +2.45% | $815.6K | — | -0.0858% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.001548 | +2.57% | $755.0K | — | -0.1151% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.001546 | +2.52% | $720.5K | $589.8K | -0.0075% | — | $900.05 / $1.5K | — | |
| RSR/USDT | $0.001549 | -0.25% | $353.0K | $1.11M | -0.0905% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.001544 | +2.58% | $287.1K | $2.14M | -0.0933% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.001547 | +2.52% | $245.0K | $298.0K | -0.0250% | — | — / — | — | |
| RSR/USD | $0.001546 | +2.45% | $156.7K | $489.2K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| RSR/USD | $0.00155 | +2.12% | $77.9K | $81.8K | -0.0210% | — | — / — | — | |
| RSR/USDT | $0.001548 | +2.79% | $6.1K | $4.8K | -0.0541% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$19.75M → $13.96M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0750% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding RSR theo sàn
Vị thế mở RSR theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.06% | +0.25% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.47% | -0.43% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.78% | +0.70% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.54% | +0.43% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.36M | 1.63% | -0.08% | -0.08% | |
| $686.70M | 1.60% | +0.18% | +0.28% | |
| $479.73M | 1.12% | +0.43% | +0.04% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.50M | 1.08% | +0.13% | 0.00% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.59% | -1.07% | |
| $200.71M | 0.47% | -1.17% | -1.75% | |
| $786.99M | 1.83% | -0.97% | -2.23% | |
| $165.86M | 0.39% | -1.21% | -1.29% | |
| $4.80B | 11.18% | +0.85% | +0.33% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.09% | -5.62% |
Tỷ lệ Long/Short RSR
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 43.6% | — | — | — |
Thanh lý RSR theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — RSR (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | RSRUSDT | Long | $0.00153 | $2.0K | |
| 10 giờ trước | RSRUSDT | Short | $0.001577 | $1.5K | |
| 9 giờ trước | RSRUSDT | Short | $0.00156 | $923.27 | |
| 12 giờ trước | RSRUSDT | Long | $0.001529 | $900.05 | |
| 12 giờ trước | RSRUSDT | Long | $0.00153 | $826.20 | |
| 2 giờ trước | RSRUSDT | Long | $0.001539 | $578.67 | |
| 14 giờ trước | RSRUSDT | Short | $0.001585 | $524.74 | |
| 18 giờ trước | RSRUSDT | Short | $0.001543 | $426.38 | |
| 7 giờ trước | RSRUSDT | Long | $0.00152 | $391.50 | |
| 33 phút trước | RSRUSDT | Long | $0.001533 | $367.80 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.