Dữ liệu thị trường & phái sinh RUNE
Vốn hóa$191.92M#189
Khối lượng 24h$111.53MHợp đồng tương lai $14.29M
Vị thế mở$43.04B+0.08% (24h)
Thanh lý 24h$19.6K36 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành329.19M
Tổng cung353.87M
Cung tối đa353.87M
Hiệu suất
4h-0.09%
24h-0.51%
7d-7.64%
30d-16.91%
90d+36.82%
1Y-27.56%
YTD+2.35%
Thanh lý RUNE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $0.59 | $0.59 | 1 |
| 12h | $15.9K | $379.78 | $16.3K | 19 |
| 24h | $18.3K | $1.3K | $19.6K | 36 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUNE/USDT | $0.5841 | -0.48% | $5.40M | $4.59M | -0.0190% | 0.72 | $11.1K / $499.96 | — | |
| RUNE/USDT | $0.5839 | -0.70% | $2.79M | — | -0.0190% | — | — / — | — | |
| RUNE/USDT | $0.5849 | -0.49% | $1.33M | $2.55M | -0.0165% | — | $183.79 / $829.62 | — | |
| RUNE/USDT | $0.5844 | -1.06% | $989.8K | $2.12M | -0.0191% | — | — / — | — | |
| RUNE/USDT | $0.5844 | -0.46% | $826.8K | $1.62M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| RUNE/USDT | $0.5828 | — | $747.3K | $850.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| RUNE/USDT | $0.5842 | -0.48% | $663.8K | — | -0.0109% | — | — / — | — | |
| RUNE/USDT | $0.5847 | -0.43% | $557.5K | $1.23M | +0.0100% | — | $2.3K / $0 | — | |
| RUNE/USD | $0.5847 | -0.50% | $431.0K | $1.70M | -0.0127% | — | — / — | — | |
| RUNE/USDT | $0.5857 | -0.39% | $273.9K | $259.5K | -0.0229% | — | $4.6K / $0 | — | |
| RUNE/USDT | $0.5853 | -0.25% | $144.5K | $809.1K | +0.0078% | — | — / — | — | |
| RUNE/USD | $0.5838 | -1.03% | $99.4K | $253.9K | -0.0129% | — | — / — | — | |
| RUNE/USDC | $0.584 | -0.82% | $28.5K | $10.3K | -0.0292% | — | — / — | — | |
| RUNE/USD | $0.582 | -0.67% | $4.9K | $36.7K | -0.0299% | — | — / — | — | |
| RUNE/USD | — | — | $0 | $18.9K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$17.65M → $14.40M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0184% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding RUNE theo sàn
Vị thế mở RUNE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.35% | |
| $5.39B | 12.52% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.77% | +1.45% | |
| $701.36M | 1.63% | +0.06% | +0.06% | |
| $686.11M | 1.59% | +0.09% | +0.19% | |
| $480.13M | 1.12% | +0.52% | +0.13% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.71% | -0.95% | |
| $200.93M | 0.47% | -1.05% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.26% | -5.46% |
Tỷ lệ Long/Short RUNE
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 41.8% | — | — | — |
Thanh lý RUNE theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — RUNE (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | RUNEUSDT | Long | $0.578948 | $4.6K | |
| 7 giờ trước | RUNEUSDT | Long | $0.5772 | $2.9K | |
| 8 giờ trước | RUNEUSDT | Long | $0.5754 | $2.0K | |
| 8 giờ trước | RUNEUSDT | Long | $0.5785 | $2.0K | |
| 8 giờ trước | RUNEUSDT | Long | $0.5764 | $1.4K | |
| 8 giờ trước | RUNEUSDT | Long | $0.5763 | $1.2K | |
| 8 giờ trước | RUNEUSDT | Long | $0.5749 | $1.1K | |
| 12 giờ trước | RUNEUSDT | Long | $0.5833 | $709.88 | |
| 21 giờ trước | RUNEUSDT | Long | $0.5793 | $425.79 | |
| 12 giờ trước | RUNEUSDT | Long | $0.5813 | $420.28 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.