Dữ liệu thị trường & phái sinh RVN
Vốn hóa$21.19M#903
Khối lượng 24h$1.35MHợp đồng tương lai $4.28M
Vị thế mở$43.00B-0.03% (24h)
Thanh lý 24h$20.8K22 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành16.55B
Tổng cung16.55B
Cung tối đa21.00B
Hiệu suất
4h-0.70%
24h-3.96%
7d-6.82%
30d-43.62%
90d-63.64%
1Y-88.66%
YTD-82.98%
Thanh lý RVN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $14.5K | $161.74 | $14.6K | 8 |
| 12h | $15.7K | $161.74 | $15.9K | 12 |
| 24h | $20.6K | $161.74 | $20.8K | 22 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RVN/USDT | $0.001276 | -4.56% | $1.50M | $2.49M | +0.0050% | 1.41 | $11.5K / $161.74 | — | |
| RVN/USDT | $0.001277 | -4.53% | $742.5K | — | +0.0017% | — | — / — | — | |
| RVN/USDT | $0.001277 | -4.42% | $645.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RVN/USDT | $0.001276 | — | $450.8K | $461.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RVN/USDT | $0.001277 | -4.63% | $382.0K | $479.6K | — | — | $3.2K / $0 | — | |
| RVN/USDT | $0.001279 | -4.55% | $200.7K | $1.23M | +0.0050% | — | $5.4K / $0 | — | |
| RVN/USDT | $0.001277 | -1.54% | $141.2K | $425.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RVN/USDT | $0.001276 | -4.63% | $122.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RVN/USDT | $0.001277 | -4.55% | $45.6K | $605.5K | +0.0025% | — | — / — | — | |
| RVN/USDT | $0.001277 | -4.49% | $25.2K | $338.8K | +0.0050% | — | $453.01 / $0 | — | |
| RVN/USDT | $0.001277 | -4.63% | $20.9K | $88.2K | -0.0113% | — | — / — | — | |
| RVN/USD | $0.001283 | -4.18% | $140.66 | $564.57 | -0.0351% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.36M → $6.19M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding RVN theo sàn
Vị thế mở RVN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.04% | +0.27% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.49% | -0.42% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.81% | +0.73% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.52% | +0.45% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.36M | 1.63% | -0.08% | -0.08% | |
| $686.70M | 1.60% | +0.18% | +0.28% | |
| $479.73M | 1.12% | +0.43% | +0.04% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.67M | 1.08% | +0.17% | +0.04% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.59% | -1.07% | |
| $200.71M | 0.47% | -1.17% | -1.75% | |
| $787.04M | 1.83% | -0.96% | -2.22% | |
| $165.86M | 0.39% | -1.21% | -1.29% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.82% | +0.31% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.08% | -5.63% |
Tỷ lệ Long/Short RVN
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 58.5% | — | — | — |
Thanh lý RVN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — RVN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.001253 | $5.4K | |
| 2 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.001259 | $4.9K | |
| 3 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.00128 | $3.2K | |
| 21 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.00129 | $1.9K | |
| 13 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.001277 | $1.8K | |
| 7 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.001277 | $676.29 | |
| 3 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.001266 | $486.55 | |
| 8 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.00128 | $453.01 | |
| 3 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.001265 | $436.32 | |
| 12 giờ trước | RVNUSDT | Long | $0.001284 | $424.84 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.