Dữ liệu thị trường & phái sinh SAHARA
Vốn hóa$27.94M#745
Khối lượng 24h$2.70MHợp đồng tương lai $3.08M
Vị thế mở$42.99B-0.01% (24h)
Thanh lý 24h$166.492 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.36B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-0.39%
24h-1.86%
7d-12.59%
30d-25.79%
90d-22.02%
1Y-91.77%
YTD-75.23%
Thanh lý SAHARA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $96.47 | $0 | $96.47 | 1 |
| 24h | $166.49 | $0 | $166.49 | 2 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SAHARA/USDT | $0.006401 | -2.17% | $822.6K | $2.42M | +0.0050% | 0.97 | $166.49 / $0 | — | |
| SAHARA/USDT | $0.006397 | -2.21% | $675.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.00641 | — | $416.2K | $566.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.0064 | -2.16% | $322.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.006393 | -2.22% | $313.1K | $865.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.006397 | -2.19% | $166.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.006394 | -2.22% | $159.6K | $622.6K | — | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.006397 | -1.38% | $112.5K | $248.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.006408 | -2.08% | $48.3K | $756.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.00639 | -2.44% | $31.9K | $174.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.00644 | -1.23% | $12.5K | $150.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SAHARA/USDT | $0.006452 | -2.51% | $29.45 | $22.3K | +0.0043% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.91M → $5.83M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SAHARA theo sàn
Vị thế mở SAHARA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.04% | +0.33% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.50% | -0.03% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.95% | +0.72% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.18% | +0.42% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.47% | +0.85% | |
| $700.69M | 1.63% | +0.08% | -0.05% | |
| $686.82M | 1.60% | +0.10% | +0.26% | |
| $479.39M | 1.12% | +0.46% | -0.16% | |
| $39.29M | 0.09% | +0.32% | +0.08% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.78M | 1.08% | +0.18% | +0.11% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.26% | -2.75% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.74% | -0.68% | |
| $200.78M | 0.47% | -1.17% | -1.62% | |
| $787.21M | 1.83% | -0.86% | -2.04% | |
| $166.00M | 0.39% | -0.94% | -0.51% | |
| $4.80B | 11.16% | +0.45% | +0.23% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.12% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.52% |
Tỷ lệ Long/Short SAHARA
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 49.3% | — | — | — |
Thanh lý SAHARA theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $166.49 | $0 | $166.49 | 2 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — SAHARA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | SAHARAUSDT | Long | $0.0063 | $96.47 | |
| 17 giờ trước | SAHARAUSDT | Long | $0.006297 | $70.02 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.