Dữ liệu thị trường & phái sinh SNT

SNT logo SNT Giá$0.006392-0.24% (24h)
Vốn hóa$30.88M#695
Khối lượng 24h$1.02MHợp đồng tương lai $18.5K
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành4.83B Tổng cung6.80B Cung tối đa—

Hiệu suất

4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
90d0.00%
1Y0.00%
YTD0.00%

Thanh lý SNT (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Bybit logoBybit SNT/USDT $0.006418 -0.45% $18.5K $160.6K +0.0050% — — / — —
Binance logoBinance SNT/USDT — — $0 — 0.0000% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$167.1K → $160.4K

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0000% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding SNT theo sàn

Binance logoBinance 0.0000% Bybit logoBybit +0.0050%

Vị thế mở SNT theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.28B 16.93% +0.01% +0.32%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.53% -0.37%
Bybit logoBybit $5.38B 12.51% +1.87% +0.78%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% -0.49% +0.48%
Gate logoGate $4.67B 10.85% +0.65% +1.34%
Bitfinex logoBitfinex $700.86M 1.63% -0.01% -0.01%
Deribit logoDeribit $686.24M 1.60% +0.11% +0.21%
Aster logoAster $479.89M 1.12% +0.46% +0.07%
Backpack logoBackpack $39.28M 0.09% +0.63% +0.29%
CCME $7.16B 16.63% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $464.77M 1.08% +0.19% +0.06%
dYdX logodYdX $17.65M 0.04% -0.27% -2.63%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.37% +0.63% -1.02%
Kraken logoKraken $200.79M 0.47% -1.12% -1.71%
KuCoin logoKuCoin $787.63M 1.83% -0.88% -2.15%
Lighter logoLighter $166.12M 0.39% -1.05% -1.13%
MEXC logoMEXC $4.81B 11.18% +0.93% +0.42%
Paradex logoParadex $16.61M 0.04% +0.10% -0.68%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.17% -5.54%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.