Dữ liệu thị trường & phái sinh SPCXX
Vốn hóa$82.23M#337
Khối lượng 24h$2.30MHợp đồng tương lai $599.1K
Vị thế mở$42.99B-0.01% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành609.4K
Tổng cung1.71M
Cung tối đa—
Thanh lý SPCXX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SPCXX/USD | $134.92 | -0.18% | $599.1K | $2.29M | +0.0034% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.63M → $2.24M
Phí funding SPCXX theo sàn
Vị thế mở SPCXX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.04% | +0.33% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.50% | -0.03% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.94% | +0.72% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.18% | +0.42% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.47% | +0.85% | |
| $700.69M | 1.63% | +0.08% | -0.05% | |
| $686.82M | 1.60% | +0.10% | +0.26% | |
| $479.39M | 1.12% | +0.46% | -0.16% | |
| $39.29M | 0.09% | +0.32% | +0.08% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.78M | 1.08% | +0.18% | +0.11% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.26% | -2.75% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.74% | -0.68% | |
| $200.78M | 0.47% | -1.17% | -1.62% | |
| $787.21M | 1.83% | -0.86% | -2.04% | |
| $166.00M | 0.39% | -0.94% | -0.51% | |
| $4.80B | 11.16% | +0.45% | +0.23% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.12% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.52% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.