Dữ liệu thị trường & phái sinh SPX
Vốn hóa$332.10M#135
Khối lượng 24h$4.14MHợp đồng tương lai $14.99M
Vị thế mở$43.04B+0.08% (24h)
Thanh lý 24h$3.9K10 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành930.99M
Tổng cung930.99M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.17%
24h-1.81%
7d+1.59%
30d-3.84%
90d+14.65%
1Y-46.36%
YTD-28.91%
Thanh lý SPX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $157.94 | $0 | $157.94 | 2 |
| 12h | $167.55 | $0 | $167.55 | 3 |
| 24h | $3.9K | $7.32 | $3.9K | 10 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SPX/USDC | $0.35636 | -1.59% | $3.45M | $159.1K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| SPX/USDT | $0.3561 | -2.09% | $2.91M | $3.07M | +0.0050% | 1.62 | $3.7K / $7.32 | — | |
| SPX/USDT | $0.3558 | -2.03% | $2.27M | $3.71M | -0.0008% | — | — / — | — | |
| SPX/USDT | $0.3559 | -2.12% | $1.60M | $9.75M | +0.0050% | — | $241.45 / $0 | — | |
| SPX/USDT | $0.356 | -0.44% | $1.14M | $6.19M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SPX/USDT | $0.3561 | -2.12% | $875.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SPX/USD | $0.35612 | -2.16% | $861.8K | $3.74M | +0.0013% | — | — / — | — | |
| SPX/USDT | $0.3559 | -2.23% | $653.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SPX/USDT | $0.3562 | -2.12% | $623.3K | $472.5K | — | — | — / — | — | |
| SPX/USDT | $0.3561 | -2.09% | $208.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SPX/USDT | $0.357 | -1.79% | $194.6K | $1.81M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SPX/USDT | $0.3564 | -2.22% | $121.5K | $723.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SPX/USD | $0.3564 | -1.87% | $82.8K | $170.5K | -0.0097% | — | — / — | — | |
| SPX/USDT | $0.362 | +0.61% | $2.3K | $54.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SPX/USD | $0.35748 | -1.64% | $12.34 | $698.87 | -0.0127% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$30.52M → $29.89M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SPX theo sàn
Vị thế mở SPX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.35% | |
| $5.39B | 12.52% | +1.98% | +0.90% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.77% | +1.45% | |
| $701.36M | 1.63% | +0.06% | +0.06% | |
| $686.11M | 1.59% | +0.09% | +0.19% | |
| $480.13M | 1.12% | +0.52% | +0.13% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.71% | -0.95% | |
| $200.93M | 0.47% | -1.05% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.61% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.26% | -5.46% |
Tỷ lệ Long/Short SPX
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.9% | — | — | — |
Thanh lý SPX theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — SPX (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 giờ trước | SPXUSDT | Long | $0.355707 | $2.5K | |
| 22 giờ trước | SPXUSDT | Long | $0.3571 | $715.63 | |
| 15 giờ trước | SPXUSDT | Long | $0.3542 | $394.58 | |
| 16 giờ trước | SPXUSDT | Long | $0.3548 | $106.44 | |
| 2 giờ trước | SPXUSDT | Long | $0.3517 | $86.17 | |
| 2 giờ trước | SPXUSDT | Long | $0.3518 | $71.77 | |
| 19 giờ trước | SPXUSDT | Long | $0.3565 | $48.84 | |
| 18 giờ trước | SPXUSDT | Long | $0.3575 | $22.52 | |
| 7 giờ trước | SPXUSDT | Long | $0.356 | $9.61 | |
| 14 giờ trước | SPXUSDT | Short | $0.3659 | $7.32 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.