Dữ liệu thị trường & phái sinh STX
Vốn hóa$634.85M#96
Khối lượng 24h$20.94MHợp đồng tương lai $34.41M
Vị thế mở$43.05B+0.11% (24h)
Thanh lý 24h$23.2K43 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.88B
Tổng cung1.88B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-1.00%
24h-2.49%
7d+4.69%
30d-14.77%
90d+157.45%
1Y-16.17%
YTD+27.94%
Thanh lý STX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $201.46 | $0 | $201.46 | 1 |
| 4h | $201.46 | $0 | $201.46 | 1 |
| 12h | $479.44 | $5.6K | $6.1K | 14 |
| 24h | $14.8K | $8.4K | $23.2K | 43 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STX/USDT | $0.3364 | -2.49% | $13.06M | $7.84M | -0.0117% | — | $3.3K / $2.8K | — | |
| STX/USDT | $0.3367 | -2.55% | $6.38M | $2.83M | — | — | $3.9K / $0 | — | |
| STX/USDT | $0.3364 | -2.58% | $5.45M | $7.62M | +0.0060% | — | $7.6K / $5.6K | — | |
| STX/USDT | $0.3337 | — | $2.46M | $2.00M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| STX/USDT | $0.3364 | -2.52% | $1.47M | — | -0.0048% | — | — / — | — | |
| STX/USDT | $0.3363 | -2.55% | $1.14M | $4.31M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| STX/USDT | $0.3364 | -1.46% | $1.11M | $2.16M | -0.0116% | — | — / — | — | |
| STX/USDT | $0.3365 | -2.49% | $937.0K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| STX/USD | $0.3364 | -2.78% | $902.4K | $1.36M | -0.0097% | — | — / — | — | |
| STX/USDT | $0.3364 | -2.49% | $654.8K | — | -0.0117% | — | — / — | — | |
| STX/USDT | $0.3362 | -2.43% | $364.3K | $2.47M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| STX/USDT | $0.3359 | -2.55% | $263.0K | $649.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| STX/USD | $0.3363 | -2.19% | $132.7K | $196.6K | +0.0027% | — | — / — | — | |
| STX/USDT | $0.3357 | -3.78% | $83.6K | $152.4K | +0.0086% | — | — / — | — | |
| STX/USD | $0.3402 | -1.36% | $50.44 | $24.4K | +0.0108% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$29.72M → $31.69M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0111% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding STX theo sàn
Vị thế mở STX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.04% | +0.34% | |
| $2.63B | 6.10% | +0.66% | -0.25% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.98% | +0.89% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.39% | +0.58% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.90% | +1.59% | |
| $701.21M | 1.63% | +0.04% | +0.04% | |
| $686.22M | 1.59% | +0.11% | +0.21% | |
| $479.35M | 1.11% | +0.35% | -0.04% | |
| $39.38M | 0.09% | +0.87% | +0.52% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.14M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.28% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.68% | -0.98% | |
| $200.61M | 0.47% | -1.21% | -1.80% | |
| $788.01M | 1.83% | -0.84% | -2.10% | |
| $166.15M | 0.39% | -1.03% | -1.12% | |
| $4.82B | 11.19% | +1.11% | +0.60% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.14% | -0.64% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.50% |
Thanh lý STX theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — STX (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | STXUSDT | Long | $0.3319 | $4.9K | |
| 9 giờ trước | STXUSDT | Short | $0.3497 | $3.8K | |
| 15 giờ trước | STXUSDT | Long | $0.323 | $3.5K | |
| 16 giờ trước | STXUSDT | Short | $0.349 | $1.8K | |
| 16 giờ trước | STXUSDT | Long | $0.3371 | $1.8K | |
| 15 giờ trước | STXUSDT | Long | $0.3205 | $1.4K | |
| 16 giờ trước | STXUSDT | Long | $0.3348 | $906.30 | |
| 10 giờ trước | STXUSDT | Short | $0.3501 | $869.09 | |
| 12 giờ trước | STXUSDT | Short | $0.3461 | $800.60 | |
| 14 giờ trước | STXUSDT | Long | $0.3323 | $581.46 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.