Dữ liệu thị trường & phái sinh SXS
Vốn hóa$215.1K#2198
Khối lượng 24h$142.78
Vị thế mở$42.97B-0.10% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Thanh lý SXS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở SXS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.27B | 16.92% | 0.00% | 0.00% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.59% | -0.25% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.07% | +0.53% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.24% | +0.08% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.39% | -0.09% | |
| $699.94M | 1.63% | +0.04% | -0.36% | |
| $687.04M | 1.60% | +0.12% | +0.33% | |
| $478.66M | 1.11% | +0.39% | -0.44% | |
| $39.19M | 0.09% | +0.18% | -0.21% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.17M | 1.08% | +0.10% | -0.13% | |
| $17.63M | 0.04% | -0.28% | -2.93% | |
| $3.16B | 7.36% | +0.44% | -1.10% | |
| $200.75M | 0.47% | -1.03% | -2.16% | |
| $786.96M | 1.83% | -0.50% | -2.40% | |
| $165.16M | 0.38% | -0.82% | -0.89% | |
| $4.80B | 11.18% | +0.32% | +0.07% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.17% | -0.98% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.16% | -0.08% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.