Dữ liệu thị trường & phái sinh SYN
Vốn hóa$31.22M#690
Khối lượng 24h$2.75MHợp đồng tương lai $3.55M
Vị thế mở$42.98B-0.04% (24h)
Thanh lý 24h$2.6K5 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành219.07M
Tổng cung250.00M
Cung tối đa250.00M
Hiệu suất
4h+0.96%
24h-3.73%
7d-9.61%
30d-24.08%
90d+40.27%
1Y+91.92%
YTD+161.88%
Thanh lý SYN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $1.5K | $0 | $1.5K | 3 |
| 24h | $2.6K | $0 | $2.6K | 5 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SYN/USDT | $0.14245 | -3.23% | $1.65M | $5.63M | +0.0050% | 0.86 | $1.5K / $0 | — | |
| SYN/USDT | $0.14244 | -3.16% | $679.4K | — | +0.0035% | — | — / — | — | |
| SYN/USDT | $0.1424 | -3.33% | $645.8K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| SYN/USDT | $0.1424 | -1.92% | $225.6K | $588.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SYN/USDT | $0.14244 | -3.19% | $183.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SYN/USDT | $0.14262 | -3.04% | $112.4K | $750.9K | +0.0050% | — | $1.1K / $0 | — | |
| SYN/USD | $0.14214 | -3.38% | $38.2K | $116.7K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SYN/USDT | $0.1429 | -3.12% | $10.9K | $2.40M | +0.0101% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.83M → $9.44M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0046% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SYN theo sàn
Vị thế mở SYN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.27B | 16.92% | -0.04% | +0.25% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.06% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.96% | +0.73% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.06% | +0.30% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.49% | +0.87% | |
| $700.11M | 1.63% | 0.00% | -0.13% | |
| $687.41M | 1.60% | +0.18% | +0.35% | |
| $478.85M | 1.11% | +0.35% | -0.27% | |
| $39.21M | 0.09% | +0.11% | -0.13% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.37M | 1.08% | +0.09% | +0.02% | |
| $17.59M | 0.04% | -0.53% | -3.01% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.56% | -0.85% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.22% | -1.67% | |
| $786.62M | 1.83% | -0.93% | -2.11% | |
| $165.36M | 0.38% | -1.32% | -0.90% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.49% | +0.26% | |
| $16.59M | 0.04% | +0.03% | -0.85% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.47% |
Tỷ lệ Long/Short SYN
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 46.2% | — | — | — |
Thanh lý SYN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — SYN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | SYNUSDT | Long | $0.14113 | $1.1K | |
| 8 giờ trước | SYNUSDT | Long | $0.13312 | $1.0K | |
| 8 giờ trước | SYNUSDT | Long | $0.13331 | $390.46 | |
| 13 giờ trước | SYNUSDT | Long | $0.13791 | $40.13 | |
| 8 giờ trước | SYNUSDT | Long | $0.13443 | $26.48 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.