Dữ liệu thị trường & phái sinh TCY
Vốn hóa$30.52M#705
Khối lượng 24h$69.4K
Vị thế mở$43.02B-0.01% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành185.36M
Tổng cung210.00M
Cung tối đa210.00M
Thanh lý TCY (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở TCY theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | -0.01% | +0.02% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.48% | -0.13% | |
| $5.39B | 12.52% | +2.08% | +0.74% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.29% | +0.16% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.16% | +0.01% | |
| $700.46M | 1.63% | +0.07% | -0.25% | |
| $687.55M | 1.60% | +0.37% | +0.51% | |
| $479.18M | 1.11% | +0.69% | -0.32% | |
| $39.20M | 0.09% | +0.01% | -0.12% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.67M | 1.08% | +0.12% | -0.02% | |
| $17.62M | 0.04% | -0.38% | -3.04% | |
| $3.17B | 7.36% | +0.29% | -1.03% | |
| $202.05M | 0.47% | +0.67% | -1.32% | |
| $789.26M | 1.83% | -0.60% | -1.97% | |
| $166.14M | 0.39% | -0.07% | +0.24% | |
| $4.81B | 11.19% | +0.18% | +0.08% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.15% | -1.09% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.20% | +0.01% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.