Dữ liệu thị trường & phái sinh THETA
Vốn hóa$142.66M#238
Khối lượng 24h$1.68MHợp đồng tương lai $4.37M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$3.8K8 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.77%
24h-3.65%
7d-10.50%
30d-37.84%
90d+1.71%
1Y-71.49%
YTD-49.09%
Thanh lý THETA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $2.2K | $0 | $2.2K | 4 |
| 24h | $3.8K | $0 | $3.8K | 8 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THETA/USDT | $0.1423 | -3.53% | $1.37M | $1.82M | +0.0100% | 1.83 | $1.6K / $0 | — | |
| THETA/USDT | $0.1424 | -3.52% | $785.5K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| THETA/USDT | $0.1423 | -3.59% | $595.9K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| THETA/USDT | $0.1423 | -3.46% | $479.8K | $1.70M | +0.0100% | — | $2.1K / $0 | — | |
| THETA/USDT | $0.1427 | — | $314.4K | $413.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| THETA/USDT | $0.1423 | -1.18% | $205.2K | $827.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| THETA/USDT | $0.1425 | -3.72% | $174.6K | $248.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| THETA/USDT | $0.1422 | -3.59% | $158.9K | $405.7K | — | — | — / — | — | |
| THETA/USDT | $0.1424 | -3.52% | $131.1K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| THETA/USDT | $0.1429 | -2.92% | $94.4K | $788.1K | +0.0100% | — | $121.10 / $0 | — | |
| THETA/USDT | $0.1423 | -3.59% | $67.3K | $663.2K | +0.0037% | — | — / — | — | |
| THETA/USDT | $0.1434 | -3.76% | $587.13 | $5.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| THETA/USD | $0.14285 | -5.32% | $524.82 | $10.3K | +0.0095% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.56M → $6.88M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding THETA theo sàn
Vị thế mở THETA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.08% | +0.39% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.55% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.99% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.38% | +0.59% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.92% | +1.61% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.03M | 1.59% | +0.08% | +0.18% | |
| $480.04M | 1.11% | +0.50% | +0.11% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.31M | 1.08% | +0.31% | +0.17% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.74% | -0.92% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $788.14M | 1.83% | -0.82% | -2.09% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.95% | +0.44% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.17% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.47% |
Tỷ lệ Long/Short THETA
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 64.7% | — | — | — |
Thanh lý THETA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — THETA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | THETAUSDT | Long | $0.1417 | $1.6K | |
| 18 giờ trước | THETAUSDT | Long | $0.1445 | $950.03 | |
| 7 giờ trước | THETAUSDT | Long | $0.1418 | $480.02 | |
| 13 giờ trước | THETAUSDT | Long | $0.1433 | $467.06 | |
| 18 giờ trước | THETAUSDT | Long | $0.14503 | $121.10 | |
| 7 giờ trước | THETAUSDT | Long | $0.142 | $93.35 | |
| 7 giờ trước | THETAUSDT | Long | $0.1415 | $69.63 | |
| 18 giờ trước | THETAUSDT | Long | $0.1442 | $69.24 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.