Dữ liệu thị trường & phái sinh TLM
Vốn hóa$13.96M#1528
Khối lượng 24h$39.01MHợp đồng tương lai $1.90M
Vị thế mở$43.05B+0.10% (24h)
Thanh lý 24h$1.2K3 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành6.98B
Tổng cung7.05B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-0.84%
24h-2.64%
7d-10.25%
30d-26.95%
90d-33.08%
1Y-67.22%
YTD-60.60%
Thanh lý TLM (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $15.15 | $0 | $15.15 | 2 |
| 24h | $1.2K | $0 | $1.2K | 3 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TLM/USDT | $0.001065 | -3.07% | $1.17M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| TLM/USDT | $0.001065 | -3.01% | $364.2K | $1.06M | +0.0050% | — | $1.2K / $0 | — | |
| TLM/USDT | $0.001067 | -2.82% | $120.3K | $76.7K | -0.0618% | — | — / — | — | |
| TLM/USDT | $0.001066 | -1.84% | $103.8K | $365.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TLM/USDT | $0.001064 | -3.10% | $90.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TLM/USDT | $0.001067 | -2.85% | $20.4K | $269.6K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| TLM/USDT | $0.001067 | -2.74% | $15.1K | $439.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TLM/USDT | $0.00108 | -1.19% | $11.6K | $5.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TLM/USD | $0.001076 | -1.01% | $2.7K | $13.8K | +0.0046% | — | — / — | — | |
| TLM/USDC | — | — | $0 | — | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.67M → $2.23M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TLM theo sàn
Vị thế mở TLM theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.08% | +0.39% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.55% | -0.36% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.99% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.38% | +0.59% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.92% | +1.61% | |
| $701.53M | 1.63% | +0.08% | +0.09% | |
| $686.03M | 1.59% | +0.08% | +0.18% | |
| $480.04M | 1.11% | +0.50% | +0.11% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.31M | 1.08% | +0.31% | +0.17% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.74% | -0.92% | |
| $200.68M | 0.47% | -1.18% | -1.76% | |
| $788.14M | 1.83% | -0.82% | -2.09% | |
| $166.27M | 0.39% | -0.96% | -1.05% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.95% | +0.44% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.17% | -0.60% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.47% |
Thanh lý TLM theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $1.2K | $0 | $1.2K | 3 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TLM (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | TLMUSDT | Long | $0.001043 | $1.2K | |
| 6 giờ trước | TLMUSDT | Long | $0.001021 | $15.14 | |
| 7 giờ trước | TLMUSDT | Long | $0.001026 | $0.01 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.