Dữ liệu thị trường & phái sinh TURBO
Vốn hóa$49.30M#498
Khối lượng 24h$4.97MHợp đồng tương lai $3.67M
Vị thế mở$43.01B+0.03% (24h)
Thanh lý 24h$592.898 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành69.00B
Tổng cung69.00B
Cung tối đa69.00B
Hiệu suất
4h+0.25%
24h-1.82%
7d-7.67%
30d-28.43%
90d-14.01%
1Y-66.70%
YTD-59.26%
Thanh lý TURBO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $23.52 | $5.66 | $29.18 | 2 |
| 12h | $446.15 | $141.84 | $587.99 | 7 |
| 24h | $451.05 | $141.84 | $592.89 | 8 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TURBO/USDT | $0.000713 | -2.26% | $1.09M | $1.70M | +0.0050% | 1.62 | $451.05 / $141.84 | — | |
| TURBO/USDT | $0.000714 | -2.19% | $697.1K | $448.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TURBO/USDT | $0.000713 | -2.33% | $474.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TURBO/USDT | $0.000714 | -2.19% | $473.0K | $556.8K | — | — | — / — | — | |
| TURBO/USDT | $0.000711 | — | $311.1K | $416.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TURBO/USDT | $0.000713 | -2.12% | $180.7K | $1.26M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TURBO/USDT | $0.000713 | -0.95% | $162.8K | $598.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TURBO/USDT | $0.000713 | -2.29% | $137.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TURBO/USDT | $0.000713 | -2.46% | $51.3K | $210.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TURBO/USD | $0.000713 | -2.46% | $47.2K | $290.9K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| TURBO/USDT | $0.000717 | -0.83% | $43.1K | $770.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TURBO/USDT | $0.000714 | -0.75% | $1.3K | $13.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TURBO/USD | $0.000713 | -2.56% | $419.49 | $61.4K | -0.0036% | — | — / — | — | |
| TURBO/USD | $0.000713 | -4.23% | $55.06 | $672.86 | +0.0034% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.53M → $5.88M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TURBO theo sàn
Vị thế mở TURBO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.08% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.54% | +0.01% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.01% | +0.78% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.22% | +0.46% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.58% | +0.95% | |
| $700.87M | 1.63% | +0.11% | -0.02% | |
| $687.01M | 1.60% | +0.12% | +0.29% | |
| $479.29M | 1.11% | +0.44% | -0.18% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.31% | +0.07% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.95M | 1.08% | +0.21% | +0.15% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.21% | -2.70% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.75% | -0.66% | |
| $200.80M | 0.47% | -1.16% | -1.61% | |
| $787.43M | 1.83% | -0.83% | -2.01% | |
| $165.94M | 0.39% | -0.97% | -0.55% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.51% | +0.29% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.14% | -0.74% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.24% | -5.46% |
Tỷ lệ Long/Short TURBO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.8% | — | — | — |
Thanh lý TURBO theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $451.05 | $141.84 | $592.89 | 8 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TURBO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | TURBOUSDT | Long | $0.000705 | $348.30 | |
| 10 giờ trước | TURBOUSDT | Short | $0.000736 | $110.77 | |
| 9 giờ trước | TURBOUSDT | Long | $0.000708 | $68.92 | |
| 6 giờ trước | TURBOUSDT | Short | $0.00073 | $25.41 | |
| 3 giờ trước | TURBOUSDT | Long | $0.000705 | $23.52 | |
| 1 giờ trước | TURBOUSDT | Short | $0.000729 | $5.66 | |
| 8 giờ trước | TURBOUSDT | Long | $0.000707 | $5.41 | |
| 13 giờ trước | TURBOUSDT | Long | $0.000709 | $4.90 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.