Dữ liệu thị trường & phái sinh U
Vốn hóa$1.61B#58
Khối lượng 24h$73.68M
Vị thế mở$43.05B+0.09% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.61B
Tổng cung1.61B
Cung tối đa—
Thanh lý U (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U/USDT | — | — | $0 | — | +0.0100% | — | — / — | — |
Phí funding U theo sàn
Vị thế mở U theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.03% | +0.33% | |
| $2.62B | 6.09% | +0.48% | -0.43% | |
| $5.39B | 12.51% | +1.97% | +0.88% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.40% | +0.57% | |
| $4.68B | 10.87% | +0.95% | +1.64% | |
| $701.19M | 1.63% | +0.04% | +0.04% | |
| $686.15M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $479.17M | 1.11% | +0.31% | -0.08% | |
| $39.37M | 0.09% | +0.86% | +0.51% | |
| CCME | $7.16B | 16.62% | — | 0.00% |
| $465.12M | 1.08% | +0.27% | +0.13% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.28% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.61% | -1.04% | |
| $200.55M | 0.47% | -1.24% | -1.83% | |
| $787.94M | 1.83% | -0.84% | -2.11% | |
| $167.73M | 0.39% | -0.09% | -0.18% | |
| $4.81B | 11.19% | +1.06% | +0.55% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.13% | -0.65% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.