Dữ liệu thị trường & phái sinh UBIK
Vốn hóa$17.83M#1038
Khối lượng 24h$2.06MHợp đồng tương lai $827.1K
Vị thế mở$42.97B-0.06% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành999.98M
Tổng cung999.98M
Cung tối đa—
Thanh lý UBIK (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UBIK/USDT | $0.0048 | -11.60% | $827.1K | — | -0.0100% | — | — / — | — |
Phí funding UBIK theo sàn
Vị thế mở UBIK theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.27B | 16.92% | -0.04% | +0.25% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.07% | |
| $5.38B | 12.52% | +1.95% | +0.72% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.05% | +0.30% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.46% | +0.84% | |
| $700.08M | 1.63% | -0.01% | -0.14% | |
| $687.16M | 1.60% | +0.15% | +0.32% | |
| $478.60M | 1.11% | +0.29% | -0.33% | |
| $39.20M | 0.09% | +0.09% | -0.14% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.37M | 1.08% | +0.09% | +0.02% | |
| $17.60M | 0.04% | -0.44% | -2.93% | |
| $3.16B | 7.36% | +0.46% | -0.95% | |
| $200.65M | 0.47% | -1.23% | -1.68% | |
| $786.57M | 1.83% | -0.94% | -2.12% | |
| $165.33M | 0.38% | -1.34% | -0.92% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.46% | +0.24% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.08% | -0.80% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.16% | -5.53% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.