Dữ liệu thị trường & phái sinh VRAX
V VRAX Giá$0.017041+837.88% (24h)
Vốn hóa$17.04M#1123
Khối lượng 24h$15.38MHợp đồng tương lai $240.6K
Vị thế mở$43.02B+0.04% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Thanh lý VRAX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VRAX/USDT | $0.003817 | -19.11% | $240.6K | — | -0.0100% | — | — / — | — |
Phí funding VRAX theo sàn
Vị thế mở VRAX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.09% | +0.38% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.55% | +0.02% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.03% | +0.80% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.23% | +0.47% | |
| $4.67B | 10.86% | +0.59% | +0.97% | |
| $700.93M | 1.63% | +0.12% | -0.02% | |
| $687.22M | 1.60% | +0.15% | +0.32% | |
| $479.28M | 1.11% | +0.44% | -0.19% | |
| $39.25M | 0.09% | +0.23% | 0.00% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $465.01M | 1.08% | +0.23% | +0.16% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.21% | -2.70% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.78% | -0.63% | |
| $200.82M | 0.47% | -1.15% | -1.60% | |
| $787.51M | 1.83% | -0.82% | -2.00% | |
| $165.90M | 0.39% | -1.00% | -0.57% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.54% | +0.32% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.15% | -0.73% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.24% | -5.46% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.