Dữ liệu thị trường & phái sinh VYUSD
Vốn hóa$16.86M#1147
Khối lượng 24h$3.53
Vị thế mở$42.97B-0.09% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành18.36M
Tổng cung3.33M
Cung tối đa—
Thanh lý VYUSD (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở VYUSD theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.27B | 16.92% | +0.01% | 0.00% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.58% | -0.25% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.07% | +0.54% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.27% | +0.11% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.42% | -0.07% | |
| $699.97M | 1.63% | +0.05% | -0.35% | |
| $687.05M | 1.60% | +0.13% | +0.33% | |
| $478.72M | 1.11% | +0.41% | -0.42% | |
| $39.20M | 0.09% | +0.19% | -0.20% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.28M | 1.08% | +0.12% | -0.11% | |
| $17.63M | 0.04% | -0.28% | -2.93% | |
| $3.16B | 7.36% | +0.45% | -1.09% | |
| $200.76M | 0.47% | -1.02% | -2.15% | |
| $786.98M | 1.83% | -0.50% | -2.40% | |
| $165.15M | 0.38% | -0.82% | -0.90% | |
| $4.80B | 11.18% | +0.32% | +0.07% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.17% | -0.98% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.16% | -0.07% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.