Dữ liệu thị trường & phái sinh WAXP
Vốn hóa$18.03M#1021
Khối lượng 24h$449.9KHợp đồng tương lai $1.30M
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h$864.094 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.70B
Tổng cung4.70B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-1.11%
24h-3.03%
7d-11.46%
30d-34.48%
90d-3.49%
1Y-68.66%
YTD-51.60%
Thanh lý WAXP (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $858.35 | $0 | $858.35 | 3 |
| 12h | $858.35 | $0 | $858.35 | 3 |
| 24h | $864.09 | $0 | $864.09 | 4 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WAXP/USDT | $0.003822 | -3.67% | $679.2K | — | +0.0035% | — | — / — | — | |
| WAXP/USDT | $0.00382 | -3.73% | $306.1K | $750.0K | +0.0050% | — | $864.09 / $0 | — | |
| WAXP/USDT | $0.003821 | -1.87% | $106.3K | $53.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAXP/USDT | $0.003806 | — | $79.6K | $138.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAXP/USDT | $0.003822 | -3.73% | $71.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAXP/USDT | $0.003827 | -3.31% | $35.0K | $312.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAXP/USDT | $0.003834 | -3.17% | $15.5K | $34.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAXP/USDT | $0.003829 | -3.53% | $6.6K | $144.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAXP/USDT | $0.003827 | -3.58% | $2.8K | $78.5K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.61M → $1.52M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding WAXP theo sàn
Vị thế mở WAXP theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.01% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.53% | -0.37% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.87% | +0.78% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.49% | +0.48% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.86M | 1.63% | -0.01% | -0.01% | |
| $686.29M | 1.60% | +0.12% | +0.22% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.30M | 0.09% | +0.68% | +0.34% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $464.77M | 1.08% | +0.19% | +0.06% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.27% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.63% | -1.02% | |
| $200.79M | 0.47% | -1.12% | -1.71% | |
| $787.63M | 1.83% | -0.88% | -2.15% | |
| $166.12M | 0.39% | -1.05% | -1.13% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.93% | +0.42% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.09% | -0.68% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Thanh lý WAXP theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $864.09 | $0 | $864.09 | 4 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — WAXP (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | WAXPUSDT | Long | $0.003783 | $816.60 | |
| 2 giờ trước | WAXPUSDT | Long | $0.00376 | $29.71 | |
| 2 giờ trước | WAXPUSDT | Long | $0.003768 | $12.04 | |
| 18 giờ trước | WAXPUSDT | Long | $0.003844 | $5.74 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.