Dữ liệu thị trường & phái sinh XAN
Vốn hóa$25.54M#783
Khối lượng 24h$733.5KHợp đồng tương lai $2.83M
Vị thế mở$43.00B-0.02% (24h)
Thanh lý 24h$3.4K9 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.77B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-1.43%
24h-2.87%
7d-6.18%
30d-17.26%
90d-26.15%
1Y-68.56%
YTD-44.31%
Thanh lý XAN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $119.25 | $0 | $119.25 | 3 |
| 12h | $2.2K | $0 | $2.2K | 6 |
| 24h | $3.1K | $284.70 | $3.4K | 9 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XAN/USDT | $0.009212 | -2.95% | $1.23M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XAN/USDT | $0.009221 | -2.93% | $719.2K | $1.92M | +0.0050% | — | $3.1K / $284.70 | — | |
| XAN/USDT | $0.009203 | -2.99% | $284.6K | $396.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XAN/USDT | $0.009195 | -3.11% | $165.5K | $377.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XAN/USDT | $0.009199 | -3.01% | $109.1K | $1.10M | +0.0050% | — | $27.63 / $0 | — | |
| XAN/USDT | $0.009221 | -2.37% | $108.5K | $2.94M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XAN/USDT | $0.009204 | — | $107.4K | $357.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XAN/USDT | $0.00922 | -2.94% | $77.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XAN/USDT | $0.009209 | -2.81% | $25.4K | $137.3K | +0.0050% | — | $9.27 / $0 | — | |
| XAN/USDT | $0.009295 | -1.00% | $11.5K | $23.2K | +0.0074% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.53M → $7.26M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding XAN theo sàn
Vị thế mở XAN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.04% | +0.27% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.49% | -0.42% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.81% | +0.73% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.52% | +0.45% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.59M | 1.63% | -0.05% | -0.05% | |
| $686.68M | 1.60% | +0.17% | +0.27% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.62% | +0.28% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.70M | 1.08% | +0.17% | +0.04% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.62% | -1.04% | |
| $200.73M | 0.47% | -1.15% | -1.74% | |
| $787.06M | 1.83% | -0.96% | -2.22% | |
| $165.88M | 0.39% | -1.19% | -1.28% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.83% | +0.32% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.04% | -0.73% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.08% | -5.63% |
Thanh lý XAN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — XAN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | XANUSDT | Long | $0.009102 | $2.1K | |
| 18 giờ trước | XANUSDT | Long | $0.009228 | $660.69 | |
| 12 giờ trước | XANUSDT | Short | $0.009644 | $284.70 | |
| 12 giờ trước | XANUSDT | Long | $0.009414 | $250.47 | |
| 1 giờ trước | XANUSDT | Long | $0.009095 | $85.76 | |
| 3 giờ trước | XANUSDT | Long | $0.008932 | $27.63 | |
| 8 giờ trước | XANUSDT | Long | $0.009274 | $9.27 | |
| 3 giờ trước | XANUSDT | Long | $0.009109 | $5.86 | |
| 8 giờ trước | XANUSDT | Long | $0.009173 | $4.46 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.