Dữ liệu thị trường & phái sinh XVS
Vốn hóa$47.34M#508
Khối lượng 24h$1.07MHợp đồng tương lai $781.1K
Vị thế mở$42.99B-0.05% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành16.89M
Tổng cung29.75M
Cung tối đa30.00M
Hiệu suất
4h+1.19%
24h0.00%
7d-1.27%
30d-9.79%
90d+3.50%
1Y-39.46%
YTD-35.57%
Thanh lý XVS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XVS/USDT | $2.7910 | -0.57% | $366.2K | $1.03M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| XVS/USDT | $2.7920 | -0.53% | $150.7K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| XVS/USDT | $2.7910 | +0.57% | $116.4K | $89.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| XVS/USDT | $2.7920 | -0.57% | $105.8K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| XVS/USDT | $2.7920 | -0.39% | $29.5K | $210.3K | +0.0184% | — | — / — | — | |
| XVS/USDT | $2.7930 | -0.53% | $11.7K | $203.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| XVS/USDT | $2.7980 | -0.36% | $658.00 | $48.5K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| XVS/USDT | $2.8270 | +1.50% | $117.74 | $107.9K | +0.0100% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$1.76M → $1.71M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding XVS theo sàn
Vị thế mở XVS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.07% | +0.23% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.44% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.77% | +0.69% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.57% | +0.40% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.59% | +1.28% | |
| $700.55M | 1.63% | -0.06% | -0.05% | |
| $686.80M | 1.60% | +0.19% | +0.29% | |
| $479.39M | 1.12% | +0.36% | -0.03% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.53M | 1.08% | +0.14% | +0.01% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.59% | -1.06% | |
| $200.66M | 0.47% | -1.19% | -1.77% | |
| $786.94M | 1.83% | -0.97% | -2.24% | |
| $165.86M | 0.39% | -1.20% | -1.29% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.75% | +0.24% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.07% | -5.64% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.