Dữ liệu thị trường & phái sinh XYZ
Vốn hóa$105.9K#2350
Khối lượng 24h$6.92
Vị thế mở$42.98B-0.04% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành6.03B
Tổng cung11.52B
Cung tối đa11.52B
Thanh lý XYZ (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở XYZ theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.27B | 16.92% | -0.04% | +0.25% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.46% | -0.06% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.96% | +0.73% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.06% | +0.30% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.49% | +0.87% | |
| $700.12M | 1.63% | 0.00% | -0.13% | |
| $687.39M | 1.60% | +0.18% | +0.35% | |
| $478.85M | 1.11% | +0.35% | -0.27% | |
| $39.21M | 0.09% | +0.11% | -0.13% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.41M | 1.08% | +0.10% | +0.03% | |
| $17.60M | 0.04% | -0.44% | -2.93% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.57% | -0.84% | |
| $200.70M | 0.47% | -1.21% | -1.66% | |
| $786.62M | 1.83% | -0.93% | -2.11% | |
| $165.29M | 0.38% | -1.36% | -0.93% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.50% | +0.28% | |
| $16.59M | 0.04% | +0.03% | -0.85% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.47% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.