Dữ liệu thị trường & phái sinh ZBCN

ZBCN logo ZBCN Giá$0.001812-2.29% (24h)
Vốn hóa$181.19M#198
Khối lượng 24h$7.05MHợp đồng tương lai $529.3K
Vị thế mở$42.99B-0.03% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành100.00B Tổng cung100.00B Cung tối đa100.00B

Thanh lý ZBCN (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Bybit logoBybit ZBCN/USDT $0.001813 -2.06% $443.3K $339.8K +0.0100% — — / — —
Bitunix logoBitunix ZBCN/USDT $0.001814 -2.39% $80.1K — +0.0050% — — / — —
Gate logoGate ZBCN/USDT $0.001801 -2.43% $5.9K $48.6K +0.0050% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$458.1K → $386.6K

Phí funding ZBCN theo sàn

Bybit logoBybit +0.0100% Gate logoGate +0.0050% Bitunix logoBitunix +0.0050%

Vị thế mở ZBCN theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.28B 16.93% -0.06% +0.25%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.47% -0.43%
Bybit logoBybit $5.38B 12.51% +1.78% +0.70%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% -0.54% +0.43%
Gate logoGate $4.66B 10.85% +0.60% +1.28%
Bitfinex logoBitfinex $700.36M 1.63% -0.08% -0.08%
Deribit logoDeribit $686.70M 1.60% +0.18% +0.28%
Aster logoAster $479.73M 1.12% +0.43% +0.04%
Backpack logoBackpack $39.27M 0.09% +0.61% +0.26%
CCME $7.16B 16.64% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $464.50M 1.08% +0.13% 0.00%
dYdX logodYdX $17.64M 0.04% -0.37% -2.73%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.37% +0.59% -1.07%
Kraken logoKraken $200.71M 0.47% -1.17% -1.75%
KuCoin logoKuCoin $786.99M 1.83% -0.97% -2.23%
Lighter logoLighter $165.86M 0.39% -1.21% -1.29%
MEXC logoMEXC $4.80B 11.18% +0.85% +0.33%
Paradex logoParadex $16.60M 0.04% +0.02% -0.76%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.09% -5.62%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.