Dữ liệu thị trường & phái sinh ZBCN
Vốn hóa$181.19M#198
Khối lượng 24h$7.05MHợp đồng tương lai $529.3K
Vị thế mở$42.99B-0.03% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành100.00B
Tổng cung100.00B
Cung tối đa100.00B
Thanh lý ZBCN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
Xu hướng vị thế mở (7d)
$458.1K → $386.6K
Phí funding ZBCN theo sàn
Vị thế mở ZBCN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.06% | +0.25% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.47% | -0.43% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.78% | +0.70% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.54% | +0.43% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.36M | 1.63% | -0.08% | -0.08% | |
| $686.70M | 1.60% | +0.18% | +0.28% | |
| $479.73M | 1.12% | +0.43% | +0.04% | |
| $39.27M | 0.09% | +0.61% | +0.26% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.50M | 1.08% | +0.13% | 0.00% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.59% | -1.07% | |
| $200.71M | 0.47% | -1.17% | -1.75% | |
| $786.99M | 1.83% | -0.97% | -2.23% | |
| $165.86M | 0.39% | -1.21% | -1.29% | |
| $4.80B | 11.18% | +0.85% | +0.33% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.02% | -0.76% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.09% | -5.62% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.