HPE (HPE)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$1.81M
Vị thế mở$800.1K
Funding trọng số+0.0012%
Sàn giao dịch13Cao/Thấp 24h $45.43 / $44.57
Hợp đồng HPE theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NCSKHPE2USD-USDT | $44.92 | -0.04% | $734.1K | — | +0.0050% | |
| HPEUSDT | $45.02 | +0.24% | $572.9K | $55.5K | 0.0000% | |
| HPEUSDT | $44.91 | -0.11% | $155.0K | — | 0.0000% | |
| HPEUSDT | $44.92 | +0.02% | $116.8K | — | 0.0000% | |
| HPEUSDT | $44.87 | -0.16% | $74.0K | — | +0.0010% | |
| HPE-USDT-SWAP | $44.92 | -0.11% | $47.3K | $169.3K | — | |
| HPEUSDT | $44.98 | +0.13% | $46.6K | $295.6K | 0.0000% | |
| HPEUSDT | $44.95 | — | $37.4K | $77.7K | +0.0100% | |
| HPEUSDT | $44.88 | -0.31% | $21.1K | $94.0K | 0.0000% | |
| HPE-USDT | $44.84 | -0.02% | $897.84 | $7.0K | 0.0000% | |
| HPEUSDT | $45.15 | +0.24% | $813.56 | $547.28 | 0.0000% | |
| HPE_USDT | $44.91 | +0.49% | $125.00 | $100.1K | 0.0000% | |
| HPEUSDT | $44.90 | 0.00% | $0 | $295.44 | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.