HPE (HPE)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$4.13M
Vị thế mở$2.29M
Funding trọng số+0.0030%
Sàn giao dịch13Cao/Thấp 24h $60.97 / $57.01
Hợp đồng HPE theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HPEUSDT | $60.06 | -0.58% | $1.60M | — | 0.0000% | |
| NCSKHPE2USD-USDT | $60.09 | -0.55% | $1.22M | — | +0.0050% | |
| HPEUSDT | $60.05 | -0.55% | $821.6K | — | 0.0000% | |
| HPEUSDT | $59.99 | — | $176.9K | $380.4K | +0.0100% | |
| HPEUSDT | $60.00 | -0.68% | $108.9K | $884.7K | 0.0000% | |
| HPEUSDT | $60.05 | -0.55% | $89.7K | — | -0.0041% | |
| HPEUSDT | $60.17 | -0.51% | $62.0K | $237.6K | +0.0100% | |
| HPEUSDT | $59.95 | -0.61% | $28.7K | $402.1K | 0.0000% | |
| HPE-USDT-SWAP | $60.14 | -0.53% | $15.7K | $190.6K | — | |
| HPE_USDT | $60.11 | -0.69% | $1.9K | $179.2K | 0.0000% | |
| HPE-USDT | $60.11 | -0.03% | $1.1K | $7.6K | 0.0000% | |
| HPEUSDT | $60.43 | +6.00% | $146.24 | $809.47 | 0.0000% | |
| HPEUSDT | $60.84 | 0.00% | $0 | $2.8K | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.