IREN Ltd (IREN)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$5.03M
Vị thế mở$8.05M
Funding trọng số+0.0059%
Sàn giao dịch14Cao/Thấp 24h $46.98 / $45.71
Báo giá cổ phiếu thực (TradFi)
Giá$46.68 +7.36%
Vốn hóa$18.39B
P/E—
52W$76.87 / $28.93
Trạng thái thị trườngCLOSED
Hợp đồng IREN theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NCSKIREN2USD-USDT | $46.41 | -0.26% | $1.64M | — | +0.0259% | |
| IRENUSDT | $46.39 | -0.19% | $1.34M | — | 0.0000% | |
| IREN_USDT | $46.44 | -0.26% | $582.0K | $472.8K | 0.0000% | |
| IRENONUSDT | $46.39 | -0.30% | $379.3K | — | 0.0000% | |
| IRENUSDT | $46.41 | -0.22% | $315.1K | $1.20M | +0.0286% | |
| IRENUSDT | $46.35 | -0.21% | $199.5K | $1.82M | 0.0000% | |
| IRENUSD | $46.36 | -0.31% | $174.7K | $2.56M | +0.0054% | |
| IRENUSDT | $46.35 | — | $149.4K | $690.6K | -0.0282% | |
| IRENUSDT | $46.40 | -0.19% | $126.7K | — | +0.0017% | |
| IREN-USDT-SWAP | $46.40 | -0.39% | $78.2K | $555.9K | — | |
| IRENUSDT | $46.41 | 0.00% | $47.6K | $710.2K | +0.0221% | |
| IRENUSDT | $46.15 | +0.59% | $4.6K | $27.8K | 0.0000% | |
| IREN-USDT | $46.35 | +0.41% | $352.48 | $8.8K | 0.0000% | |
| IRENUSDT | $46.04 | +0.33% | $345.45 | $791.89 | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.