IREN Ltd (IREN)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$7.88M
Vị thế mở$12.33M
Funding trọng số-0.0011%
Sàn giao dịch15Cao/Thấp 24h $22.08 / $21.36
Báo giá cổ phiếu thực (TradFi)
Giá$21.64 +20.02%
Vốn hóa$9.18B
P/E—
52W$70.71 / $17.16
Trạng thái thị trườngCLOSED
Hợp đồng IREN theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| IRENUSDT | $21.82 | +0.46% | $1.96M | — | 0.0000% | |
| NCSKIREN2USD-USDT | $21.82 | +0.46% | $1.70M | — | +0.0050% | |
| IRENUSDT | $21.82 | +0.45% | $1.40M | $1.73M | 0.0000% | |
| IREN_USDT | $21.81 | +0.41% | $921.7K | $2.08M | 0.0000% | |
| IRENONUSDT | $21.83 | +0.55% | $582.3K | — | 0.0000% | |
| IRENUSD | $21.78 | +0.43% | $342.2K | $4.17M | -0.0055% | |
| IRENUSDT | $21.81 | +0.46% | $314.1K | $214.9K | 0.0000% | |
| IRENUSDT | $21.82 | +0.51% | $234.1K | $2.11M | 0.0000% | |
| IREN-USDT-SWAP | $21.81 | +0.37% | $201.2K | $658.8K | — | |
| IRENUSDT | $21.82 | +0.46% | $146.0K | — | +0.0015% | |
| IRENUSDT | $21.84 | — | $34.1K | $924.9K | +0.0100% | |
| IRENUSDT | $22.08 | +1.31% | $25.6K | $367.4K | +0.0032% | |
| IRENUSDT | $21.80 | +2.06% | $6.7K | $52.6K | 0.0000% | |
| IREN-USDT | $21.83 | +0.65% | $6.3K | $25.3K | 0.0000% | |
| IRENUSDT | $21.87 | +0.69% | $3.7K | $3.7K | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.