Novo Nordisk (NVO)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$3.44M
Vị thế mở$1.11M
Funding trọng số-0.0541%
Sàn giao dịch9Cao/Thấp 24h $43.35 / $41.73
Thanh lý NVO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng |
|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $0 | $0 |
| 4h | $0 | $0 | $0 |
| 12h | $70.9K | $0 | $70.9K |
| 24h | $71.4K | $0 | $71.4K |
Hợp đồng NVO theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NVOUSDT | $42.58 | -1.30% | $1.34M | $615.0K | 0.0000% | |
| NCSKNVO2USD-USDT | $42.59 | -1.14% | $1.22M | — | +0.0050% | |
| NVO_USDT | $42.64 | -1.04% | $275.0K | $392.7K | -0.1456% | |
| NVOUSDT | $42.59 | -1.09% | $221.1K | — | 0.0000% | |
| NVOUSDT | $42.53 | -1.29% | $190.9K | $94.7K | -0.0312% | |
| NVOUSDT | $42.61 | -1.14% | $126.8K | — | 0.0000% | |
| NVOUSDT | $42.60 | -1.11% | $65.3K | — | -0.0007% | |
| NVOUSDT | $43.14 | -0.48% | $3.8K | $849.03 | 0.0000% | |
| NVO-USDT | $42.63 | +0.05% | $2.0K | $7.8K | 0.0000% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.