SK Hynix (SKHYNIX)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$146.21M
Vị thế mở$301.37M
Funding trọng số-0.0040%
Sàn giao dịch12Cao/Thấp 24h $883.56 / $868.04
Thanh lý SKHYNIX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng |
|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $0 | $0 |
| 4h | $60.53 | $1.7K | $1.8K |
| 12h | $762.62 | $1.7K | $2.5K |
| 24h | $4.0K | $1.8K | $5.8K |
Hợp đồng SKHYNIX theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SKHYNIXUSDT | $872.57 | -0.51% | $73.17M | — | 0.0000% | |
| SKHYNIX-USDT-SWAP | $871.80 | -0.40% | $22.21M | $55.59M | — | |
| SKHYNIXUSDT | $872.78 | -0.44% | $18.79M | — | 0.0000% | |
| SKHYNIX_USDT | $872.09 | -0.41% | $7.20M | $102.52M | 0.0000% | |
| SKHYNIXUSDT | $872.03 | -0.38% | $6.00M | $31.23M | 0.0000% | |
| SKHYNIXUSDT | $873.10 | — | $5.78M | $85.02M | -0.0100% | |
| SKHYNIXUSDT | $872.50 | -0.46% | $3.91M | $16.70M | 0.0000% | |
| SKHYNIXUSDT | $872.02 | -0.44% | $3.77M | $8.45M | -0.0151% | |
| SKHYNIXUSDT | $872.79 | -0.49% | $2.91M | — | +0.0005% | |
| NCSKSKHYNIX2USD-USDT | $872.78 | -0.53% | $2.06M | — | +0.0050% | |
| SKHYNIXUSDT | $872.80 | -0.47% | $208.6K | $553.9K | 0.0000% | |
| SKHYNIX-USDT | $873.01 | +0.22% | $203.3K | $1.31M | 0.0000% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.