Snowflake (SNOW)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$2.70M
Vị thế mở$678.3K
Funding trọng số+0.0000%
Sàn giao dịch10Cao/Thấp 24h $278.39 / $275.57
Hợp đồng SNOW theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SNOWUSDT | $277.36 | +0.14% | $866.7K | — | 0.0000% | |
| SNOWUSDT | $277.24 | +0.05% | $744.7K | — | 0.0000% | |
| NCSKSNOW2USD-USDT | $277.42 | +0.13% | $743.1K | — | +0.0050% | |
| SNOW_USDT | $277.14 | +0.14% | $111.5K | $71.8K | 0.0000% | |
| SNOWUSDT | $277.58 | +0.13% | $91.8K | — | -0.0003% | |
| SNOW-USDT | $276.77 | +0.05% | $62.7K | $7.5K | 0.0000% | |
| SNOWUSDT | $277.44 | +0.09% | $42.2K | $184.5K | 0.0000% | |
| SNOWUSDT | $277.42 | +0.25% | $26.4K | $208.6K | 0.0000% | |
| SNOW-USDT-SWAP | $277.03 | +0.01% | $11.1K | $205.3K | — | |
| SNOWUSDT | $276.41 | 0.00% | $0 | $732.49 | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.