Teradyne (TER)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$4.01M
Vị thế mở$871.2K
Funding trọng số-0.0215%
Sàn giao dịch11Cao/Thấp 24h $370.72 / $364.95
Hợp đồng TER theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TERUSDT | $366.57 | -0.46% | $2.30M | $243.5K | -0.0659% | |
| NCSKTER2USD-USDT | $366.90 | -0.42% | $1.23M | — | +0.0050% | |
| TER_USDT | $367.20 | -0.27% | $152.1K | $252.6K | 0.0000% | |
| TERUSDT | $366.78 | -0.33% | $122.9K | — | 0.0000% | |
| TERUSDT | $366.85 | -0.36% | $72.4K | — | -0.0008% | |
| TERUSDT | $366.84 | -0.36% | $63.5K | — | 0.0000% | |
| TER-USDT | $366.51 | -0.01% | $36.8K | $2.5K | +0.0100% | |
| TERUSDT | $367.05 | -0.17% | $13.8K | $61.5K | +0.0100% | |
| TERUSDT | $366.69 | -0.29% | $8.4K | $155.7K | 0.0000% | |
| TER-USDT-SWAP | $367.76 | -0.07% | $7.8K | $155.2K | — | |
| TERUSDT | $369.48 | 0.00% | $0 | $269.72 | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.