Texas Instruments (TXN)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$2.32M
Vị thế mở$534.8K
Funding trọng số+0.0002%
Sàn giao dịch10Cao/Thấp 24h $280.16 / $276.15
Hợp đồng TXN theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NCSKTXN2USD-USDT | $278.17 | 0.00% | $1.21M | — | +0.0050% | |
| TXNUSDT | $278.59 | +0.15% | $638.7K | $11.2K | 0.0000% | |
| TXNUSDT | $278.13 | -0.03% | $145.5K | — | 0.0000% | |
| TXNUSDT | $278.00 | +0.04% | $74.0K | — | -0.0015% | |
| TXN_USDT | $278.50 | +0.11% | $66.5K | $107.1K | 0.0000% | |
| TXNUSDT | $278.23 | +0.05% | $64.8K | — | 0.0000% | |
| TXN-USDT | $278.59 | +0.37% | $58.4K | $8.0K | +0.0100% | |
| TXNUSDT | $278.51 | +0.28% | $45.0K | $129.0K | 0.0000% | |
| TXNUSDT | $278.37 | +0.12% | $13.4K | $207.5K | 0.0000% | |
| TXN-USDT-SWAP | $278.23 | -0.02% | $6.2K | $71.9K | — |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.