Visa (V)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$2.84M
Vị thế mở$721.8K
Funding trọng số+0.0003%
Sàn giao dịch11Cao/Thấp 24h $370.43 / $359.53
Hợp đồng V theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VUSDT | $363.62 | +0.18% | $1.38M | $245.4K | +0.0100% | |
| NCSKV2USD-USDT | $365.47 | -0.11% | $1.22M | — | +0.0050% | |
| VUSDT | $365.31 | -0.19% | $75.4K | — | -0.0043% | |
| VUSDT | $365.46 | -0.14% | $71.2K | — | 0.0000% | |
| VUSDT | $365.43 | -0.15% | $46.1K | — | 0.0000% | |
| V-USDT | $365.34 | +0.03% | $34.1K | $5.6K | 0.0000% | |
| VUSDT | $365.39 | -0.12% | $8.7K | $128.6K | 0.0000% | |
| VUSDT | $366.08 | +0.08% | $7.9K | $134.7K | 0.0000% | |
| V_USDT | $366.00 | +0.19% | $694.00 | $189.4K | -0.0117% | |
| VUSDT | $366.23 | 0.00% | $440.20 | $17.6K | 0.0000% | |
| VUSDT | $368.48 | 0.00% | $0 | $515.87 | +0.0006% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.