Dữ liệu thị trường & phái sinh AMC
Vốn hóa$17.19M#1104
Khối lượng 24h$2.32MHợp đồng tương lai $2.45M
Vị thế mở$43.00B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.16%
24h-0.29%
7d+2.19%
30d+5.33%
Thanh lý AMC (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AMC/USDT | $3.1260 | -0.19% | $2.19M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| AMC/USDT | $3.1270 | -0.16% | $78.9K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| AMC/USDT | $3.1260 | -0.13% | $72.5K | — | -0.0005% | — | — / — | — | |
| AMC/USDT | $3.1242 | -0.21% | $52.9K | $108.2K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| AMC/USDT | $3.1260 | -0.06% | $41.4K | $2.3K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| AMC/USDT | $3.1350 | +0.19% | $12.4K | $54.7K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| AMC/USDT | $3.1250 | -0.03% | $3.2K | $64.1K | — | — | — / — | — | |
| AMC/USD | — | — | $0 | $1.0K | +0.0006% | — | — / — | — | |
| AMC/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$329.3K → $228.1K
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding AMC theo sàn
Vị thế mở AMC theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.92% | +0.05% | +0.34% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.55% | +0.02% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.99% | +0.76% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.19% | +0.43% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.55% | +0.93% | |
| $700.65M | 1.63% | +0.08% | -0.06% | |
| $687.26M | 1.60% | +0.16% | +0.33% | |
| $479.05M | 1.11% | +0.39% | -0.23% | |
| $39.24M | 0.09% | +0.20% | -0.03% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.75M | 1.08% | +0.17% | +0.10% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.21% | -2.70% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.64% | -0.78% | |
| $200.75M | 0.47% | -1.19% | -1.64% | |
| $787.17M | 1.83% | -0.86% | -2.04% | |
| $165.85M | 0.39% | -1.03% | -0.60% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.56% | +0.34% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.11% | -0.77% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.25% | -5.45% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.