Dữ liệu thị trường & phái sinh BABA
Vốn hóa$286.3K#2155
Khối lượng 24h$0Hợp đồng tương lai $1.55M
Vị thế mở$43.04B+0.07% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2,609
Tổng cung2,609
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.05%
24h-0.22%
7d+10.54%
30d-1.93%
90d-17.53%
Thanh lý BABA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BABA/USDT | $109.14 | -0.26% | $462.9K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.15 | -0.27% | $204.1K | $305.1K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BABA/USD | $108.94 | -0.40% | $186.3K | $13.39M | -0.0004% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.14 | -0.31% | $159.4K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.12 | -0.33% | $128.7K | $1.46M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.09 | -0.34% | $117.0K | — | +0.0008% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.15 | -0.27% | $104.1K | $1.22M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.52 | +0.49% | $79.9K | $194.7K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BABA/USDC | $109.08 | -0.21% | $51.4K | $423.6K | +0.0032% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.10 | -0.32% | $43.6K | $1.28M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $109.14 | -0.31% | $6.6K | $28.8K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| BABA/USDT | $108.97 | — | $4.5K | $1.07M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| BABA/USD | — | — | $0 | $3.9K | +0.0006% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.27M → $5.95M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BABA theo sàn
Vị thế mở BABA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.34% | |
| $5.39B | 12.52% | +2.00% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.41% | +0.56% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.73% | +1.41% | |
| $701.32M | 1.63% | +0.05% | +0.06% | |
| $686.14M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $480.10M | 1.12% | +0.51% | +0.12% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.72% | -0.94% | |
| $200.92M | 0.47% | -1.06% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.28M | 0.39% | -0.96% | -1.04% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.94% | +0.43% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.50% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.