Dữ liệu thị trường & phái sinh BAS
Vốn hóa$36.08M#620
Khối lượng 24h$739.0KHợp đồng tương lai $2.48M
Vị thế mở$42.98B-0.07% (24h)
Thanh lý 24h$320.653 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.50B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-0.05%
24h-3.93%
7d-4.47%
30d-35.44%
90d-44.73%
1Y+62.86%
YTD+147.70%
Thanh lý BAS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $5.14 | $0 | $5.14 | 1 |
| 12h | $320.65 | $0 | $320.65 | 3 |
| 24h | $320.65 | $0 | $320.65 | 3 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BAS/USDT | $0.014494 | -3.97% | $778.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BAS/USDT | $0.014502 | -3.99% | $628.8K | $1.23M | +0.0050% | 3.88 | $320.65 / $0 | — | |
| BAS/USDT | $0.014499 | -4.20% | $627.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BAS/USDT | $0.014512 | -4.18% | $174.0K | $274.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BAS/USDT | $0.014501 | -3.95% | $132.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BAS/USDT | $0.014502 | -2.30% | $118.5K | $208.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BAS/USDT | $0.01446 | -4.28% | $17.9K | $64.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BAS/USDT | $0.014567 | -4.66% | $4.8K | $112.3K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.00M → $1.89M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BAS theo sàn
Vị thế mở BAS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.27B | 16.92% | +0.03% | +0.02% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.61% | -0.22% | |
| $5.38B | 12.52% | +2.11% | +0.58% | |
| $2.87B | 6.69% | +0.30% | +0.14% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.41% | -0.07% | |
| $700.30M | 1.63% | +0.09% | -0.31% | |
| $687.26M | 1.60% | +0.16% | +0.36% | |
| $478.17M | 1.11% | +0.29% | -0.54% | |
| $39.21M | 0.09% | +0.22% | -0.17% | |
| CCME | $7.16B | 16.65% | — | 0.00% |
| $464.57M | 1.08% | +0.19% | -0.04% | |
| $17.63M | 0.04% | -0.28% | -2.93% | |
| $3.16B | 7.36% | +0.48% | -1.06% | |
| $201.14M | 0.47% | -0.83% | -1.96% | |
| $787.82M | 1.83% | -0.39% | -2.30% | |
| $165.33M | 0.38% | -0.72% | -0.79% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.37% | +0.12% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.21% | -0.94% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.11% | -0.13% |
Tỷ lệ Long/Short BAS
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 79.5% | — | — | — |
Thanh lý BAS theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $320.65 | $0 | $320.65 | 3 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BAS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 giờ trước | BASUSDT | Long | $0.013843 | $314.90 | |
| 3 giờ trước | BASUSDT | Long | $0.013769 | $5.14 | |
| 9 giờ trước | BASUSDT | Long | $0.014114 | $0.61 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.