Dữ liệu thị trường & phái sinh BEAT
Vốn hóa$29.59M#754
Khối lượng 24h$2.82MHợp đồng tương lai $679.68M
Vị thế mở$45.36B-0.64% (24h)
Thanh lý 24h$109.4K154 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành341.77M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.12%
24h-1.70%
7d+2.00%
30d-37.40%
90d-96.32%
YTD-92.23%
Thanh lý BEAT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $51.83 | $0 | $51.83 | 2 |
| 4h | $1.2K | $0 | $1.2K | 4 |
| 12h | $3.5K | $0 | $3.5K | 10 |
| 24h | $106.8K | $2.6K | $109.4K | 154 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BEAT/USDT | $0.08655 | -0.79% | $9.60M | $4.04M | — | 4.44 | $16.7K / $1.7K | — | |
| BEAT/USDT | $0.0866 | -0.69% | $9.18M | $7.99M | +0.0168% | 2.32 | $56.9K / $49.31 | — | |
| BEAT/USDT | $0.0865 | -0.69% | $7.65M | $6.61M | +0.0169% | — | — / — | — | |
| BEAT/USDT | $0.0866 | -0.69% | $5.45M | — | +0.0167% | — | — / — | — | |
| BEAT/USDT | $0.08651 | -0.78% | $2.70M | $4.70M | +0.0050% | 3.80 | $18.8K / $826.93 | — | |
| BEAT/USDT | $0.0866 | +2.24% | $2.21M | $5.51M | +0.0166% | — | — / — | — | |
| BEAT/USDT | $0.0866 | -0.57% | $2.07M | $3.27M | +0.0100% | 2.88 | $12.4K / $0 | — | |
| BEAT/USDT | $0.08654 | -0.87% | $1.16M | $2.28M | +0.0051% | — | — / — | — | |
| BEAT/USDT | $0.0866 | -0.80% | $1.16M | $1.27M | +0.0050% | 0.88 | $582.27 / $0 | — | |
| BEAT/USDT | $0.0867 | -0.57% | $535.8K | — | +0.0165% | — | — / — | — | |
| BEAT/USDT | $0.08665 | +2.51% | $98.7K | $122.3K | +0.0163% | 1.65 | $1.4K / $0 | — | |
| BEAT/USDT | $0.0872 | +1.28% | $58.2K | $49.7K | +0.0050% | — | $6.33 / $0 | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$29.72M → $29.19M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0144% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BEAT theo sàn
Vị thế mở BEAT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $8.75B | 19.28% | +0.40% | +0.18% | |
| $2.45B | 5.41% | -0.48% | -1.21% | |
| $4.56B | 10.05% | +0.47% | -0.93% | |
| $2.61B | 5.74% | -0.23% | -4.94% | |
| $5.19B | 11.44% | -0.26% | -3.54% | |
| $46.67M | 0.10% | -0.08% | -1.06% | |
| $720.57M | 1.59% | -0.16% | -0.21% | |
| $788.96M | 1.74% | +0.20% | +0.23% | |
| $463.80M | 1.02% | -1.08% | -3.40% | |
| $38.12M | 0.08% | -1.57% | -3.11% | |
| CCME | $8.21B | 18.10% | — | 0.00% |
| $134.74M | 0.30% | +1.64% | -1.42% | |
| $499.04M | 1.10% | -0.42% | -0.78% | |
| $15.66M | 0.03% | +0.04% | -6.31% | |
| $3.51B | 7.73% | +3.23% | +1.26% | |
| $175.56M | 0.39% | -0.29% | +0.76% | |
| $919.83M | 2.03% | -0.22% | +0.84% | |
| $168.08M | 0.37% | -0.34% | -2.14% | |
| $4.43B | 9.77% | -1.20% | +1.57% | |
| $4.03M | 0.01% | +0.20% | -15.62% | |
| $1.68B | 3.71% | +0.28% | -0.17% |
Tỷ lệ Long/Short BEAT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 69.9% | — | — | — |
Thanh lý BEAT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BEAT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.0817 | $9.5K | |
| 13 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.0816 | $8.7K | |
| 13 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.08379 | $8.4K | |
| 13 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.0807 | $6.6K | |
| 13 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.0814 | $4.9K | |
| 13 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.08399 | $4.6K | |
| 13 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.0816 | $3.6K | |
| 13 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.083582 | $3.2K | |
| 13 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.08421 | $3.0K | |
| 13 giờ trước | BEATUSDT | Long | $0.0812 | $2.4K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.