Dữ liệu thị trường & phái sinh BILL
Vốn hóa$15.47M#1349
Khối lượng 24h$10.93MHợp đồng tương lai $6.15M
Vị thế mở$43.04B+0.08% (24h)
Thanh lý 24h$2.5K11 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.43B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-1.08%
24h-4.43%
7d-17.17%
30d-52.06%
90d-82.14%
Thanh lý BILL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $37.48 | $0 | $37.48 | 1 |
| 12h | $2.2K | $0 | $2.2K | 6 |
| 24h | $2.5K | $0 | $2.5K | 11 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BILL/USDT | $0.004484 | -4.45% | $1.69M | $321.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BILL/USDT | $0.004491 | -4.45% | $1.33M | $2.21M | +0.0050% | 3.56 | $1.7K / $0 | — | |
| BILL/USDT | $0.004488 | -4.54% | $740.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BILL/USDT | $0.004486 | -4.53% | $694.2K | $659.5K | — | — | $738.20 / $0 | — | |
| BILL/USDT | $0.004491 | -4.63% | $514.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BILL/USDT | $0.00448 | -4.48% | $369.0K | $982.5K | +0.0050% | — | $77.41 / $0 | — | |
| BILL/USDC | $0.00449 | -4.47% | $245.1K | $82.9K | +0.0318% | — | — / — | — | |
| BILL/USDT | $0.004483 | -4.66% | $240.9K | $328.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BILL/USDT | $0.00449 | -1.83% | $132.3K | $157.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BILL/USDT | $0.004491 | -4.49% | $119.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BILL/USDT | $0.0045 | -4.46% | $57.7K | $134.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BILL/USDT | $0.0045 | -1.96% | $6.2K | $14.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BILL/USDC | $0.00449 | -4.67% | $1.5K | $1.5K | +0.0035% | — | — / — | — | |
| BILL/USDT | $0.004571 | -0.44% | $1.1K | $1.6K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.71M → $4.82M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0070% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BILL theo sàn
Vị thế mở BILL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.34% | |
| $5.39B | 12.52% | +2.00% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.41% | +0.57% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.77% | +1.45% | |
| $701.32M | 1.63% | +0.05% | +0.06% | |
| $686.14M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $480.13M | 1.12% | +0.52% | +0.13% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.71% | -0.94% | |
| $200.92M | 0.47% | -1.06% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.28M | 0.39% | -0.96% | -1.04% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.93% | +0.41% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.50% |
Tỷ lệ Long/Short BILL
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 78.1% | — | — | — |
Thanh lý BILL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BILL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | BILLUSDT | Long | $0.004554 | $738.20 | |
| 7 giờ trước | BILLUSDT | Long | $0.00444 | $710.40 | |
| 9 giờ trước | BILLUSDT | Long | $0.004507 | $676.11 | |
| 18 giờ trước | BILLUSDT | Long | $0.0045 | $162.40 | |
| 18 giờ trước | BILLUSDT | Long | $0.00451 | $93.05 | |
| 17 giờ trước | BILLUSDT | Long | $0.00449 | $77.41 | |
| 2 giờ trước | BILLUSDT | Long | $0.00442 | $37.48 | |
| 7 giờ trước | BILLUSDT | Long | $0.00443 | $20.44 | |
| 7 giờ trước | BILLUSDT | Long | $0.00441 | $18.46 | |
| 18 giờ trước | BILLUSDT | Long | $0.00451 | $7.06 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.