Dữ liệu thị trường & phái sinh BTT
Vốn hóa$344.87M#131
Khối lượng 24h$10.36MHợp đồng tương lai $13.7K
Vị thế mở$43.02B+0.02% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành965,416.27B
Tổng cung990,000.00B
Cung tối đa990,000.00B
Thanh lý BTT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BTT/USDT | $0.00000036 | +0.57% | $13.7K | $66.7K | +0.0100% | — | — / — | — |
Phí funding BTT theo sàn
Vị thế mở BTT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.01% | +0.32% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.53% | -0.37% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.87% | +0.79% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.47% | +0.50% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.65% | +1.34% | |
| $700.95M | 1.63% | 0.00% | 0.00% | |
| $686.24M | 1.60% | +0.11% | +0.21% | |
| $479.89M | 1.12% | +0.46% | +0.07% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.63% | +0.29% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $464.79M | 1.08% | +0.19% | +0.06% | |
| $17.65M | 0.04% | -0.27% | -2.63% | |
| $3.17B | 7.37% | +0.63% | -1.03% | |
| $200.80M | 0.47% | -1.12% | -1.71% | |
| $787.64M | 1.83% | -0.88% | -2.15% | |
| $166.15M | 0.39% | -1.03% | -1.12% | |
| $4.81B | 11.18% | +0.94% | +0.42% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.10% | -0.68% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.17% | -5.54% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.