Dữ liệu thị trường & phái sinh CHZ
Vốn hóa$119.32M#266
Khối lượng 24h$7.81MHợp đồng tương lai $6.15M
Vị thế mở$43.00B-0.02% (24h)
Thanh lý 24h$8.1K8 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành10.60B
Tổng cung10.60B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.53%
24h-1.48%
7d-7.01%
30d-27.41%
90d-12.90%
1Y-66.98%
YTD-72.53%
Thanh lý CHZ (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $172.84 | $0 | $172.84 | 1 |
| 12h | $8.0K | $0 | $8.0K | 7 |
| 24h | $8.1K | $0 | $8.1K | 8 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHZ/USDT | $0.01123 | -1.92% | $2.22M | $3.36M | -0.0248% | 1.49 | $7.5K / $0 | — | |
| CHZ/USDT | $0.01123 | -1.84% | $1.04M | — | -0.0248% | — | — / — | — | |
| CHZ/USDT | $0.01123 | -1.83% | $704.6K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CHZ/USDT | $0.01123 | -2.01% | $624.3K | $1.06M | — | — | $624.96 / $0 | — | |
| CHZ/USDT | $0.01123 | — | $604.0K | $828.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CHZ/USDT | $0.01123 | -1.84% | $399.2K | $2.84M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CHZ/USDT | $0.01125 | -0.61% | $266.3K | $1.75M | -0.0247% | — | — / — | — | |
| CHZ/USDT | $0.01124 | -1.75% | $153.8K | — | -0.0220% | — | — / — | — | |
| CHZ/USDT | $0.01123 | -1.84% | $68.0K | $2.51M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CHZ/USDT | $0.01124 | -1.74% | $32.9K | $484.2K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CHZ/USDT | $0.01122 | -2.09% | $29.4K | $196.3K | -0.0274% | — | — / — | — | |
| CHZ/USD | $0.011184 | -2.37% | $6.5K | $56.6K | -0.0234% | — | — / — | — | |
| CHZ/USDT | $0.01123 | -0.97% | $1.7K | $33.2K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CHZ/USDT | $0.014504 | 0.00% | $1.2K | $7.56 | -0.0173% | — | — / — | — | |
| CHZ/USD | $0.01127 | -5.21% | $40.62 | $3.7K | -0.0011% | — | — / — | — | |
| CHZ/USDT | $0.01134 | -1.48% | $25.59 | $39.3K | +0.0058% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$14.05M → $13.18M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0231% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CHZ theo sàn
Vị thế mở CHZ theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | -0.04% | +0.27% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.49% | -0.42% | |
| $5.38B | 12.51% | +1.81% | +0.73% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.52% | +0.45% | |
| $4.66B | 10.85% | +0.60% | +1.28% | |
| $700.59M | 1.63% | -0.05% | -0.05% | |
| $686.66M | 1.60% | +0.17% | +0.27% | |
| $479.53M | 1.12% | +0.39% | 0.00% | |
| $39.28M | 0.09% | +0.62% | +0.28% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.67M | 1.08% | +0.17% | +0.04% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.37% | -2.73% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.62% | -1.04% | |
| $200.72M | 0.47% | -1.16% | -1.74% | |
| $787.04M | 1.83% | -0.96% | -2.22% | |
| $165.89M | 0.39% | -1.19% | -1.28% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.82% | +0.31% | |
| $16.60M | 0.04% | +0.04% | -0.73% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.08% | -5.63% |
Tỷ lệ Long/Short CHZ
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 59.9% | — | — | — |
Thanh lý CHZ theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CHZ (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 giờ trước | CHZUSDT | Long | $0.01114 | $3.7K | |
| 7 giờ trước | CHZUSDT | Long | $0.01111 | $2.9K | |
| 7 giờ trước | CHZUSDT | Long | $0.01121 | $624.96 | |
| 8 giờ trước | CHZUSDT | Long | $0.01116 | $244.52 | |
| 8 giờ trước | CHZUSDT | Long | $0.0112 | $224.00 | |
| 2 giờ trước | CHZUSDT | Long | $0.01114 | $172.84 | |
| 12 giờ trước | CHZUSDT | Long | $0.01124 | $98.51 | |
| 8 giờ trước | CHZUSDT | Long | $0.01119 | $90.58 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.