Dữ liệu thị trường & phái sinh CRWV
Vốn hóa$421.2K#2075
Khối lượng 24h$0Hợp đồng tương lai $10.31M
Vị thế mở$43.01B+0.03% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4,646
Tổng cung4,646
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h0.00%
24h-0.22%
7d-16.64%
30d-44.13%
90d-47.43%
Thanh lý CRWV (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CRWV/USDT | $46.17 | -0.50% | $2.78M | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| CRWV/USDC | $46.09 | +0.07% | $1.86M | $873.2K | +0.0032% | — | — / — | — | |
| CRWV/USDT | $46.19 | -0.45% | $1.11M | $1.71M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| CRWV/USD | $46.10 | -0.47% | $1.05M | $9.21M | +0.0002% | — | — / — | — | |
| CRWV/USDT | $46.18 | -0.37% | $1.00M | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| CRWV/USDT | $46.18 | -0.41% | $879.5K | $2.18M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| CRWV/USDT | $46.19 | -0.51% | $751.9K | $1.67M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| CRWV/USDT | $46.14 | -0.50% | $371.0K | $2.20M | — | — | — / — | — | |
| CRWV/USDT | $46.22 | -0.39% | $215.3K | $3.22M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| CRWV/USDC | $46.18 | -0.47% | $110.3K | $63.7K | -0.0185% | — | — / — | — | |
| CRWV/USDT | $46.19 | -0.45% | $98.2K | — | +0.0095% | — | — / — | — | |
| CRWV/USDT | $46.23 | — | $76.3K | $2.30M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CRWV/USDT | $46.06 | -0.78% | $4.4K | $266.9K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| CRWV/USDT | $46.20 | +0.20% | $861.64 | $295.3K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| CRWV/USDC | $46.30 | +0.22% | $783.91 | $48.4K | +0.0016% | — | — / — | — | |
| CRWV/USD | — | — | $0 | $4.9K | +0.0006% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$14.22M → $14.42M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CRWV theo sàn
Vị thế mở CRWV theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.28B | 16.93% | +0.08% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.52% | -0.01% | |
| $5.38B | 12.51% | +2.00% | +0.77% | |
| $2.88B | 6.69% | +0.22% | +0.46% | |
| $4.67B | 10.86% | +0.58% | +0.95% | |
| $700.61M | 1.63% | +0.07% | -0.06% | |
| $686.94M | 1.60% | +0.11% | +0.28% | |
| $479.29M | 1.11% | +0.44% | -0.18% | |
| $39.29M | 0.09% | +0.32% | +0.09% | |
| CCME | $7.16B | 16.64% | — | 0.00% |
| $464.96M | 1.08% | +0.22% | +0.15% | |
| $17.64M | 0.04% | -0.21% | -2.70% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.74% | -0.67% | |
| $200.81M | 0.47% | -1.16% | -1.61% | |
| $787.52M | 1.83% | -0.82% | -2.00% | |
| $165.99M | 0.39% | -0.95% | -0.52% | |
| $4.80B | 11.17% | +0.50% | +0.28% | |
| $16.61M | 0.04% | +0.14% | -0.74% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.48% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.