Dữ liệu thị trường & phái sinh DNA

D DNA Giá$0.159752-4.63% (24h)
Vốn hóa$20.77M#913
Khối lượng 24h$6.29MHợp đồng tương lai $5.07M
Vị thế mở$43.04B+0.07% (24h)
Thanh lý 24h$4.1K8 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành130.00M Tổng cung1.00B Cung tối đa1.00B

Hiệu suất

4h+0.19%
24h-5.83%
7d-9.38%

Thanh lý DNA (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h $35.32 $0 $35.32 2
12h $3.6K $321.60 $3.9K 6
24h $3.8K $321.60 $4.1K 8

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
OKX logoOKX DNA/USDT $0.1606 -4.40% $1.64M $2.26M — — $490.15 / $0 —
LBank logoLBank DNA/USDT $0.1603 -4.24% $1.01M — +0.0050% — — / — —
Bybit logoBybit DNA/USDT $0.1603 -4.30% $749.1K $965.1K +0.0050% — $3.1K / $0 —
BingX logoBingx DNA/USDT $0.161 -4.28% $403.3K — +0.0035% — — / — —
edgeX logoEdgex DNA/USDC $0.1608 -4.17% $336.5K $4.6K +0.0292% — — / — —
MEXC logoMexc DNA/USDT $0.1606 -0.98% $275.4K $565.7K +0.0314% — — / — —
Gate logoGate DNA/USDT $0.1604 -4.35% $239.9K $569.9K +0.0572% — $125.32 / $321.60 —
Aster logoAster DNA/USDT $0.1601 -4.42% $203.4K $761.7K +0.0013% — — / — —
HTX logoHTX DNA/USDT $0.1603 -0.37% $131.3K $34.2K +0.0050% — — / — —
Bitunix logoBitunix DNA/USDT $0.1604 -4.41% $79.5K — +0.0230% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$5.23M → $5.03M

Phí funding DNA theo sàn

Bybit logoBybit +0.0050% Gate logoGate +0.0572% HTX logoHTX +0.0050% Aster logoAster +0.0013% BingX logoBingX +0.0035% Bitunix logoBitunix +0.0230% LBank logoLBank +0.0050% MEXC logoMEXC +0.0314%

Vị thế mở DNA theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.29B 16.93% +0.07% +0.37%
OKX logoOKX $2.62B 6.10% +0.56% -0.34%
Bybit logoBybit $5.39B 12.52% +2.00% +0.91%
Bitget logoBitget $2.88B 6.69% -0.41% +0.56%
Gate logoGate $4.67B 10.85% +0.73% +1.41%
Bitfinex logoBitfinex $701.32M 1.63% +0.05% +0.06%
Deribit logoDeribit $686.14M 1.59% +0.10% +0.20%
Aster logoAster $480.10M 1.12% +0.51% +0.12%
Backpack logoBackpack $39.32M 0.09% +0.72% +0.37%
CCME $7.16B 16.63% — 0.00%
Crypto.com logoCrypto.com $465.16M 1.08% +0.27% +0.14%
dYdX logodYdX $17.66M 0.04% -0.22% -2.58%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.17B 7.38% +0.72% -0.94%
Kraken logoKraken $200.92M 0.47% -1.06% -1.64%
KuCoin logoKuCoin $788.07M 1.83% -0.83% -2.10%
Lighter logoLighter $166.28M 0.39% -0.96% -1.04%
MEXC logoMEXC $4.81B 11.17% +0.94% +0.43%
Paradex logoParadex $16.62M 0.04% +0.16% -0.62%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.49B 3.46% +0.22% -5.50%

Thanh lý DNA theo sàn (24h)

Sàn giao dịchLongShortTổngSố lượng
Bybit logoBybit $3.1K $0 $3.1K 5
OKX logoOKX $490.15 $0 $490.15 1
Gate logoGate $125.32 $321.60 $446.92 2

Các lệnh thanh lý lớn nhất — DNA (24h)

Thời gianSàn giao dịchCặpChiềuGiáGiá trị
4 giờ trước Bybit logoBybit DNAUSDT Long $0.1534 $3.1K
4 giờ trước OKX logoOKX DNAUSDT Long $0.1571 $490.15
9 giờ trước Gate logoGate DNAUSDT Short $0.160798 $321.60
20 giờ trước Gate logoGate DNAUSDT Long $0.1649 $125.32
4 giờ trước Bybit logoBybit DNAUSDT Long $0.1533 $23.76
20 giờ trước Bybit logoBybit DNAUSDT Long $0.1608 $18.01
1 giờ trước Bybit logoBybit DNAUSDT Long $0.1522 $17.81
1 giờ trước Bybit logoBybit DNAUSDT Long $0.1523 $17.51

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.