Dữ liệu thị trường & phái sinh DRAM
Vốn hóa$1.10M#1873
Khối lượng 24h$736.3KHợp đồng tương lai $33.25M
Vị thế mở$43.04B+0.07% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành17.6K
Tổng cung17.6K
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h0.00%
24h-0.23%
7d-18.91%
30d-30.90%
90d-20.45%
Thanh lý DRAM (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DRAM/USDT | $39.42 | -0.61% | $13.10M | — | 0.0000% | 1.76 | — / — | — | |
| DRAM/USD | $39.34 | -0.28% | $7.00M | $93.78M | -0.0047% | — | — / — | — | |
| DRAM/USDT | $39.42 | -0.68% | $5.17M | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| DRAM/USDT | $39.42 | -0.56% | $1.82M | $5.63M | — | 2.65 | — / — | — | |
| DRAM/USDT | $39.43 | -0.58% | $1.36M | $3.87M | 0.0000% | 1.58 | — / — | — | |
| DRAM/USDT | $39.42 | -0.58% | $1.20M | $7.27M | 0.0000% | 1.66 | — / — | — | |
| DRAM/USDC | $39.37 | -0.07% | $1.19M | $902.3K | -0.0264% | — | — / — | — | |
| DRAM/USDT | $39.43 | -0.53% | $1.16M | $16.75M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| DRAM/USDT | $39.42 | +0.33% | $507.1K | $5.20M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| DRAM/USDT | $39.41 | -0.50% | $439.2K | $2.50M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| DRAM/USDT | $39.42 | -0.61% | $149.7K | — | +0.0011% | — | — / — | — | |
| DRAM/USDT | $39.41 | — | $117.3K | $5.53M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DRAM/USDC | $39.38 | -0.51% | $40.3K | $605.8K | -0.0089% | — | — / — | — | |
| DRAM/USDT | $39.56 | +0.28% | $2.7K | $336.6K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| DRAM/USD | $39.57 | +0.33% | $1.7K | $13.9K | +0.0006% | — | — / — | — | |
| DRAM/USDT | $39.45 | +0.33% | $733.81 | $29.0K | 0.0000% | 1.70 | — / — | — | |
| DRAM/USDC | — | — | $0 | $787.55 | +0.0003% | — | — / — | — | |
| DRAM/USDC | — | — | $0 | — | +0.0091% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$54.00M → $48.14M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding DRAM theo sàn
Vị thế mở DRAM theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.29B | 16.93% | +0.07% | +0.37% | |
| $2.62B | 6.10% | +0.56% | -0.34% | |
| $5.39B | 12.52% | +2.00% | +0.91% | |
| $2.88B | 6.69% | -0.41% | +0.56% | |
| $4.67B | 10.85% | +0.73% | +1.41% | |
| $701.32M | 1.63% | +0.05% | +0.06% | |
| $686.14M | 1.59% | +0.10% | +0.20% | |
| $480.10M | 1.12% | +0.51% | +0.12% | |
| $39.32M | 0.09% | +0.72% | +0.37% | |
| CCME | $7.16B | 16.63% | — | 0.00% |
| $465.16M | 1.08% | +0.27% | +0.14% | |
| $17.66M | 0.04% | -0.22% | -2.58% | |
| $3.17B | 7.38% | +0.72% | -0.94% | |
| $200.92M | 0.47% | -1.06% | -1.64% | |
| $788.07M | 1.83% | -0.83% | -2.10% | |
| $166.28M | 0.39% | -0.96% | -1.04% | |
| $4.81B | 11.17% | +0.94% | +0.43% | |
| $16.62M | 0.04% | +0.16% | -0.62% | |
| $1.49B | 3.46% | +0.22% | -5.50% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.